Huadan Vietnam Display Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TRưNG BàY HUADAN VIệT NAM
1
进口笔数
54
出口笔数
$32.2K
进口金额
$1.21M
出口金额
2023-12-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703146784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N9XYWY |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 26, đường ĐT746, khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯNG BÀY HUADAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 455, Tờ bản đồ số 26, đường ĐT746, khu phố Tân L, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965445950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 37 | $655.8K |
| 美国 | 18 | $439.9K |
| 越南 | 15 | $76.9K |
| 中国 | 2 | $21.4K |
| 加拿大 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient International Holding Shanghai Knitwear Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 棉针织T恤及背心、弹性针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b4811188e84c8044d14863a251720eeb | 52 | $1.15M | ||
| Huadan Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $39.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Suzhou Huadan Design & Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 带框玻璃镜、贱金属配件 |
| Huadan Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 带框玻璃镜 |
| Yishion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $478 | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他钢铁制品 | ORIENT INTERNATIONAL HOLDING SHANGHAI KNITWEAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.2K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属帽架 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $812 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $139 |
| 2026-04-21 | 贱金属帽架 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $844 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 贱金属帽架 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-21 | 贱金属帽架 | HUADAN PTE LTD | 新加坡 | $188 |