Thinh Kim Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Kim Nguyên
20
进口笔数
31
出口笔数
$394.5K
进口金额
$54.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603316827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT2AS75 |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 281, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH KIM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THINH KIM NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường 71, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918293778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $394.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $394.5K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-05 | 25-70克非织造布 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-02-05 | 25-70克非织造布 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $639 |
| 2026-02-05 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-27 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-27 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-29 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-07-29 | 25-70克非织造布 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-17 | 二氧化硅 | QINGDAO YUKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $25 |