Hong Anh Trading Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP HồNG ANH
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$286.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104570082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K3JHJE |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH TRADING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02435823612 |
| 邮箱 | honganhxb123@gmail.com |
| 官网 | thietbicongnghiephonganh.com |
| 传真 | 02435823612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 841320 | 手动计量泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $282.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $157.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $115.4K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-25 | 其他未硫化橡胶 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 塑料管件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |