Hong Anh Trading Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP HồNG ANH

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$286.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104570082
企查查编码QVN1K3JHJE
成立日期2010-04-02
联系地址Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HỒNG ANH
企业英文名称HONG ANH TRADING INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话02435823612
邮箱honganhxb123@gmail.com
官网thietbicongnghiephonganh.com
传真02435823612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820540手动螺丝刀
392329非乙烯塑料袋
3506101kg以下胶粘剂
731449涂层钢丝制品
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
401610硫化橡胶垫
841320手动计量泵

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$282.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南40$157.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南47$115.4K其他塑料制品、未装配光学元件
Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd.越南3$12.1K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非泡沫橡胶密封件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$33
2026-04-25工业清洁制剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$395
2026-04-25非泡沫橡胶密封件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$20
2026-04-251kg以下胶粘剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$264
2026-04-25其他未硫化橡胶TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$3
2026-04-24滚珠轴承TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$421
2026-04-24塑料管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$1
2026-04-24塑料管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$1
2026-04-24手动计量泵TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$62
2026-04-24塑料管件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

Hong Anh Trading Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →