Thuan Phat International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Phát Quốc Tế
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107440123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRGDK5P |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 10A/15/38 Khúc Thừa Dụ, tổ 22, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A/15/38 Khúc Thừa Dụ, tổ 22, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84485860818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $1.72M |
| 马来西亚 | 46 | $708.6K |
| 日本 | 12 | $203.6K |
| 越南 | 5 | $28.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $1.70M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $203.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ZHONG SHENG RESOURCES | 马来西亚 | 12 | $179.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $155.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KFG PLYWOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $128.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $121.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| PERNIAGAAN KENPLY | 马来西亚 | 4 | $74.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 3 | $49.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| DoHome Public Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、竹编产品 |
| Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-02-04 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2026-02-04 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.9K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.9K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.9K |
| 2025-12-18 | 热带木胶合板 | Dohome Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.9K |