Thuan Phat International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thuận Phát Quốc Tế

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107440123
企查查编码QVNJRGDK5P
成立日期2016-05-19
联系地址Số 10A/15/38 Khúc Thừa Dụ, tổ 22, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN PHÁT QUỐC TẾ
企业英文名称THUAN PHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A/15/38 Khúc Thừa Dụ, tổ 22, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84485860818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
460192竹编产品
441292非针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国54$1.72M
马来西亚46$708.6K
日本12$203.6K
越南5$28.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dohome Public Co., Ltd.泰国53$1.70M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd.马来西亚12$203.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
ZHONG SHENG RESOURCES马来西亚12$179.4K热带木胶合板、其他热带胶合板
GT WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚11$155.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
KFG PLYWOOD TRADING SDN BHD马来西亚10$128.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Perniagaan Kenply Sdn. Bhd.马来西亚6$121.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
PERNIAGAAN KENPLY马来西亚4$74.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚3$49.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
DoHome Public Co., Ltd.越南5$28.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、竹编产品
Dohome Public Co., Ltd.泰国1$21.8K热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$16.6K
2026-04-20热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$10.3K
2026-02-04热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$20.4K
2026-02-04热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$11.6K
2026-02-04热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$14.8K
2026-01-15热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$9.9K
2026-01-15热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$9.9K
2026-01-15热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$11.6K
2026-01-15热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$11.9K
2025-12-18热带木胶合板Dohome Public Co., Ltd.泰国$9.9K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →