Thai Dai Thanh Dat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 女式棉衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THáI ĐạI THàNH ĐạT
7
进口笔数
12
出口笔数
$10.9K
进口金额
$337.2K
出口金额
2023-02-09
最近进口
2023-03-10
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702536911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVW35K7 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số 3E/5, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI ĐẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3E/5, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01227761945 |
| 邮箱 | ctydaithanhdattdt.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $6.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $3.0K |
| 中国 | 7 | $1.3K |
| 越南 | 5 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $130.4K |
| 越南 | 6 | $112.1K |
| 日本 | 4 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 机织标签、非织造标签 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $3.0K | 印花棉布、染色棉布>200克 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.5K | 染色尼龙织物、印花棉布 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159 | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Mountain Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $174.7K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 7 | $150.4K | 化纤针织服装、女式棉衬衫 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑纺箱盒、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 日本 | $26 |
| 2023-02-09 | 机织标签 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 中国 | $14 |
| 2023-02-09 | 机织绒布 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 中国 | $4 |
| 2023-02-09 | 非金属塑料纽扣 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 越南 | $0 |
| 2023-02-09 | 合成纤维绳 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 日本 | $404 |
| 2023-02-09 | 非金属塑料纽扣 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 越南 | $7 |
| 2023-02-09 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 中国 | $8 |
| 2023-02-09 | 绗缝纺织品 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 日本 | $242 |
| 2023-02-09 | 合成纤维绳 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 日本 | $135 |
| 2023-02-09 | 金属拉链 | CONG TY TNHH COLORFUL CANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC | 中国 | $13 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 女式化纤衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-10 | 其他纺织连衣裙 | KSPEC CO LTD | 日本 | $233 |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-03-10 | 其他纺织连衣裙 | KSPEC CO LTD | 日本 | $785 |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-03-10 | 其他纺织连衣裙 | KSPEC CO LTD | 日本 | $191 |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $958 |
| 2023-03-10 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $771 |