NEW NORTH CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Phương Bắc
9
进口笔数
1
出口笔数
$314.1K
进口金额
$4.6K
出口金额
2024-12-27
最近进口
2024-07-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101481589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PDA2FV |
| 成立日期 | 2003-06-02 |
| 联系地址 | Số 314 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NEW NORTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842437623222 |
| 邮箱 | nnchanoi@vnn.vn |
| 传真 | 7623224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $261.4K |
| 韩国 | 2 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $134.5K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $74.6K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| ZHEJIANG LUYAO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| FRESHMO | 韩国 | 1 | $28.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| JEONG WON CO LTD | 韩国 | 1 | $24.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NINGBO LONGWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 吸尘器零件、其他吸尘器 |
| SHENZHEN ONETOUCH BUSINESS SERVICE LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 其他印刷机零件、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE AP CUPS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.6K | 棉制毛巾织物、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-12-27 | 1500瓦以下吸尘器 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-12-27 | 静止变流器 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-12-27 | 吸尘器零件 | SUZHOU NENSO ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 棉制毛巾织物 | THE AP CUPS PTY LTD | 澳大利亚 | $70 |
| 2024-07-18 | 其他木家具 | THE AP CUPS PTY LTD | 澳大利亚 | $120 |
| 2024-07-18 | 其他木家具 | THE AP CUPS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2024-07-18 | 棉制毛巾织物 | THE AP CUPS PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |