Maxwell Electrical Construction & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Điện Maxwell
105
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106489729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7Q69MJ |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Số 3, phố Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP ĐIỆN MAXWELL |
| 企业英文名称 | MAXWELL ELECTRICAL CONSTRUCTION AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8-TM2A-C4, khu đô thị Nam đường Vành đai 3, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435370220 |
| 邮箱 | bestmove@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.93M |
| 英国 | 3 | $130.5K |
| 意大利 | 8 | $55.5K |
| 土耳其 | 5 | $39.4K |
| 波兰 | 3 | $2.7K |
| 希腊 | 1 | $381 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenta International Ltd. | 新加坡 | 98 | $3.13M | LED照明装置、静止变流器 |
| Zenta International Ltd. | 中国 | 4 | $27.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Zenta International Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.5K | LED照明装置 |
| Luxiona Poland S.A. | 波兰 | 2 | $1.4K | LED灯具、LED照明装置 |
| Bright Special Lighting S.A. | 希腊 | 1 | $381 | LED灯具、铝合金型材 |
| RAKO | 英国 | 1 | $120 | 其他塑料制品 |
| Unonovesette S.r.l. | 意大利 | 1 | $16 | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Zenta International Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Zenta International Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Zenta International Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Zenta International Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Zenta International Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-06-30 | LED圣诞灯串 | Zenta International Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | LED圣诞灯串 | Zenta International Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Zenta International Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | LED灯具 | Zenta International Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-30 | LED圣诞灯串 | Zenta International Ltd. | 中国 | $2.4K |