A Protech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
2
进口笔数
381
出口笔数
$12.2K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801277927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKNDWA6 |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 17A, phố Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APROTECH |
| 企业英文名称 | APROTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 17A, phố Phan Đình Phùng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84978223081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMA Holdings Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $10.8K | 传动轴及曲柄、非螺纹钢销 |
| A-Pro Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 135 | $542.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $481.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 76 | $150.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 螺纹螺母 | A-Pro Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | AMA Holdings Investment Joint Stock Company | 越南 | $5.1K |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | AMA Holdings Investment Joint Stock Company | 越南 | $104 |
| 2024-01-19 | 其他钢铁制品 | AMA Holdings Investment Joint Stock Company | 越南 | $5.6K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $76 |