Tromso Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TROMSO VIệT NAM
8
进口笔数
7
出口笔数
$36.6K
进口金额
$68.6K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316890126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX06EVM |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Văn phòng số L5- Tầng lửng Lô B, tòa nhà Chung cư Khánh Hội 01, số 360C Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TROMSO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TROMSO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số L5- Tầng lửng Lô B, tòa nhà Chung cư Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điểu 7 Nghị Định 09/2018/NĐ-CP Ngày 15 tháng 01 năm 2018 Của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862556913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.637亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.8K |
| 日本 | 6 | $14.2K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $68.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Garo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 铸造砂箱、喷雾机零件 |
| Tromso Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.4K | 塑料容器、果壳木炭 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tromso Co., Ltd. | 日本 | 7 | $68.6K | 钢制暖气片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 果壳木炭 | TROMSO CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2024-10-22 | 非液体温度计 | TROMSO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-10-08 | 饮料过滤机 | TROMSO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-08-06 | 带接头绝缘电线 | TROMSO CO LTD | 日本 | $132 |
| 2024-08-06 | 测量仪器 | Tromso Co., Ltd. | 中国台湾 | $150 |
| 2023-12-05 | 塑料容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $950 |
| 2023-12-05 | 塑料容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-12-05 | 真空泵 | Tromso Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-11-01 | 玻璃容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-04-20 | 铸造砂箱 | DALIAN GARO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 玻璃容器 | Tromso Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-04-19 | 果壳木炭 | Tromso Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2025-04-19 | 果壳木炭 | TROMSO CO LTD | 日本 | $11 |
| 2024-12-27 | 玻璃容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2024-05-17 | 玻璃容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-05-17 | 玻璃容器 | TROMSO CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-01-24 | 铸造砂箱 | TROMSO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-01-24 | 铸造砂箱 | TROMSO CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-01-24 | 铸造砂箱 | TROMSO CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2024-01-24 | 铸造砂箱 | TROMSO CO LTD | 日本 | $52 |