Phu Hoang Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú HOàNG ANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$249.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313232023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0V7S08 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | 53 Đường số 9, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | PHU HOANG ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Đường số 9, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842862811933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $186.9K |
| 泰国 | 2 | $54.5K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Industrial Ltd. | 中国 | 9 | $102.3K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| 115 GO Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $54.5K | 摩托车及配件、防冻制剂 |
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 通信设备零件、其他电气开关 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory | 中国 | 1 | $19.8K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 1 | $7.8K | 车用照明信号装置 |
| Soda Industrial Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.9K | 泵及压缩机零件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 泵及压缩机零件 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $225 |
| 2025-12-26 | 车用锁具 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $312 |
| 2025-12-26 | 防冻制剂 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-12-26 | 中号V型橡胶带 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-12-26 | 液体流量计 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 摩托车及配件 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2025-12-26 | 摩托车及配件 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $255 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 其他硫化橡胶制品 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2025-12-26 | 机械密封件 | 115 GO CO LTD | 泰国 | $1.1K |