DONG TIEN GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TIếN GROUP
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$27.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW30U51 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 86/3 Đường 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TIẾN GROUP |
| 企业英文名称 | DONG TIEN GROUP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/3 Đường 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0974131136 |
| 邮箱 | dongtiengroups@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 9 | $27.8K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-06-20 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $332 |
| 2025-06-20 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-06-20 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-05-15 | 铝制结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-15 | 铝制结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁型材 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-15 | 铝制结构体 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $606 |