Tai Hung Vinh Construction Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG TàI HùNG VINH
0
进口笔数
772
出口笔数
$0
进口金额
$215.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603641552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV56KFFT |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 478A, Tổ 13C, Khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÀI HÙNG VINH |
| 企业英文名称 | TAI HUNG VINH CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 478A, Tổ 13C, Khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02513513599 |
| 邮箱 | binhan1979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 771 | $215.26M |
| 韩国 | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 250 | $122.77M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 82 | $91.61M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 389 | $643.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $211.4K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
| M&C Korea Inc. | 韩国 | 1 | $41.5K | 非窗式空调机、其他制冷设备 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $18.6K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MOLD VINA (MST: 3603170737) | 越南 | 1 | $835 | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
出口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁软管 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $53 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $126 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $95 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $95 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $39 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $53 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $60 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $140 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $126 |