Star Gold Macca Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ SAO VàNG MACCA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$206.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801353334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37088V7 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Quang, Xã Hoài Đức, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VÀNG MACCA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Quang, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84942366779 |
| 邮箱 | maccasaovang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $192.7K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 11 | $192.7K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $16.7K |
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $280 |
| 2025-10-10 | 坚果及种子 | Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2025-10-10 | 坚果及种子 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2025-10-10 | 其他钢铁制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $200 |
| 2025-08-01 | 坚果及种子 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2025-08-01 | 坚果及种子 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $200 |
| 2025-06-20 | 坚果及种子 | JINTATSU FOODSTUFF CO LTD | 日本 | $9.5K |