Daha Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DAHA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$391.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110321535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND63HR2G |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 47 Ngõ 7 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DAHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAHA VIETNAM COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Ngõ 7 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84936467665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $211.7K |
| 德国 | 2 | $178.0K |
| 波兰 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.3K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| LEWO E.K. | 德国 | 1 | $95.9K | 家用洗碗机、家用冰箱 |
| Elbatrade Handels GmbH | 德国 | 1 | $83.9K | 锂原电池、二氧化锰电池 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-05-13 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-13 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-05-13 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-05-13 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-22 | 其他电路开关装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-22 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |