Petrovietnam Chemical & Services Corporation

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY HóA CHấT Và DịCH Vụ DầU KHí - CTCP

37
进口笔数
10
出口笔数
$1.62M
进口金额
$795.1K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-09-12
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 1 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 7 笔出口 $274.2K · 2 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.9K · 5 笔出口 $159.7K · 2 笔2025-10进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $436.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 1 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 7 笔出口 $274.2K · 2 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $437.9K · 5 笔出口 $159.7K · 2 笔2025-10进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $436.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100150873
企查查编码QVNKDJU2MJ
成立日期2005-10-18
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY HÓA CHẤT VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ - CTCP
企业英文名称PETROVIETNAM CHEMICAL AND SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438562861
邮箱mail@pvchem.com.vn
传真+842438562552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,119.4463亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
841370其他离心泵
271019非轻质石油
730900钢制容器(>300升)
270750芳香烃混合物
293379其他内酰胺
382499其他化学制剂
292212氨基醇衍生物
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
842121水净化机械
848180阀门龙头
847431混凝土搅拌机
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$555.2K
美国21$493.0K
马来西亚8$424.6K
墨西哥1$79.2K
泰国4$25.6K
中国3$21.1K
巴基斯坦1$12.9K
荷兰1$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$453.5K
新加坡2$274.2K
泰国2$40.0K
瑞士1$27.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halliburton International GmbH德国18$447.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$437.9K轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
SNF S.A.法国8$436.2K其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物
PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD马来西亚1$161.6K尿素肥料、低密度聚乙烯
Amron Asia Pte. Ltd.新加坡2$104.8K含油石蜡、人造蜡
Hub Pak Salt Refinery巴基斯坦1$12.9K盐及氯化钠、塑料容器
Halliburton International GmbH德国1$9.9K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
b6efe5c08fc838371a1d8f15cb83c1091$9.0K
ESG Sdn. Bhd.马来西亚1$1.9K其他化学制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Halliburton International GmbH德国9$747.7K其他钢铁制品、其他功能机器
Halliburton International GmbH美国1$27.3K其他钢铁制品、钢铁铸件
RENT DIRECT ASIA CO LTD马来西亚1$20.0K其他车辆零件、泵零件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$12.9K
2026-03-28非离子表面活性剂SNF SA美国$33.8K
2026-03-28非离子表面活性剂SNF SA美国$482
2026-03-24其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$62.0K
2026-03-24其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$62.0K
2026-03-20阴离子表面活性剂SNF SA墨西哥$79.2K
2026-03-05其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$62.0K
2026-03-05其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$62.0K
2026-03-05其他阴离子表面活性剂SNF SA美国$62.0K
2025-10-15聚丙烯聚合物PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD马来西亚$161.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12水净化机械HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH越南$7.8K
2025-09-11其他离心泵HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH越南$11.8K
2025-09-1150-300升容器Halliburton International GmbH瑞士$40
2025-09-11钢制容器(>300升)Halliburton International GmbH瑞士$13.4K
2025-09-11混凝土搅拌机HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH越南$55.4K
2025-09-1150-300升容器Halliburton International GmbH瑞士$40
2025-09-11阀门龙头HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH越南$57.3K
2025-09-11其他钢铁制品Halliburton International GmbH瑞士$5.0K
2025-09-11钢制容器(>300升)Halliburton International GmbH瑞士$8.8K
2024-12-26钢制容器(>300升)HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH越南$13.4K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Chemical & Services Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →