Petrovietnam Chemical & Services Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY HóA CHấT Và DịCH Vụ DầU KHí - CTCP
37
进口笔数
10
出口笔数
$1.62M
进口金额
$795.1K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-09-12
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100150873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDJU2MJ |
| 成立日期 | 2005-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY HÓA CHẤT VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ - CTCP |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM CHEMICAL AND SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438562861 |
| 邮箱 | mail@pvchem.com.vn |
| 传真 | +842438562552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,119.4463亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $555.2K |
| 美国 | 21 | $493.0K |
| 马来西亚 | 8 | $424.6K |
| 墨西哥 | 1 | $79.2K |
| 泰国 | 4 | $25.6K |
| 中国 | 3 | $21.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $12.9K |
| 荷兰 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $453.5K |
| 新加坡 | 2 | $274.2K |
| 泰国 | 2 | $40.0K |
| 瑞士 | 1 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halliburton International GmbH | 德国 | 18 | $447.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $437.9K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| SNF S.A. | 法国 | 8 | $436.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | 1 | $161.6K | 尿素肥料、低密度聚乙烯 |
| Amron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.8K | 含油石蜡、人造蜡 |
| Hub Pak Salt Refinery | 巴基斯坦 | 1 | $12.9K | 盐及氯化钠、塑料容器 |
| Halliburton International GmbH | 德国 | 1 | $9.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| b6efe5c08fc838371a1d8f15cb83c109 | 1 | $9.0K | ||
| ESG Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halliburton International GmbH | 德国 | 9 | $747.7K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Halliburton International GmbH | 美国 | 1 | $27.3K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
| RENT DIRECT ASIA CO LTD | 马来西亚 | 1 | $20.0K | 其他车辆零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $12.9K |
| 2026-03-28 | 非离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $33.8K |
| 2026-03-28 | 非离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $482 |
| 2026-03-24 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $62.0K |
| 2026-03-24 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $62.0K |
| 2026-03-20 | 阴离子表面活性剂 | SNF SA | 墨西哥 | $79.2K |
| 2026-03-05 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $62.0K |
| 2026-03-05 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $62.0K |
| 2026-03-05 | 其他阴离子表面活性剂 | SNF SA | 美国 | $62.0K |
| 2025-10-15 | 聚丙烯聚合物 | PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | $161.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 水净化机械 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-11 | 其他离心泵 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 越南 | $11.8K |
| 2025-09-11 | 50-300升容器 | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $40 |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $13.4K |
| 2025-09-11 | 混凝土搅拌机 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 越南 | $55.4K |
| 2025-09-11 | 50-300升容器 | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $40 |
| 2025-09-11 | 阀门龙头 | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 越南 | $57.3K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $8.8K |
| 2024-12-26 | 钢制容器(>300升) | HALLIBURTON INTERNATIONAL GMBH | 越南 | $13.4K |