ORO Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ORO
16
进口笔数
45
出口笔数
$4.35M
进口金额
$7.61M
出口金额
2023-10-23
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310760498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W7Y4HM |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 124 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ORO |
| 企业英文名称 | ORO PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, số 77 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0125 - Trồng cây cao su 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02866711177 |
| 邮箱 | lam.dinh@orocompany.vn |
| 官网 | orocompany.vn |
| 传真 | 02836202800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $4.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $6.93M |
| 韩国 | 16 | $491.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $124.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $63.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $3.47M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Sun Pheaktra Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $882.0K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Zimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.76M | 混合橡胶、干辣椒 |
| Changsha County Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.46M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Shenglan Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.08M | 混合橡胶、木薯淀粉 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $562.8K | 混合橡胶 |
| Qingdao Yueyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $510.0K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Leaders Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $148.1K | 自粘塑料片、技术分类天然橡胶 |
| Sungwoo Tape Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $121.5K | 技术分类天然橡胶 |
| DS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $93.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samsung Tech-Tape Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $65.3K | 技术分类天然橡胶 |
| Gruppa Remaks | 俄罗斯 | 2 | $63.1K | 车库千斤顶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $269.6K |
| 2023-09-14 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $269.6K |
| 2023-08-25 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $261.4K |
| 2023-08-19 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $261.4K |
| 2023-08-10 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2023-07-29 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2023-07-22 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2023-07-11 | 技术分级橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2023-07-07 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $260.4K |
| 2023-04-12 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $268.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 混合橡胶 | YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $280.4K |
| 2023-09-15 | 混合橡胶 | YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $283.5K |
| 2023-09-10 | 技术分级橡胶 | LEADERS CO LTD | 韩国 | $27.8K |
| 2023-08-25 | 混合橡胶 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $270.9K |
| 2023-08-21 | 混合橡胶 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $270.9K |
| 2023-08-10 | 混合橡胶 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $275.4K |
| 2023-08-05 | 技术分级橡胶 | SUNGWOO TAPE CO LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2023-07-31 | 混合橡胶 | SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $266.4K |
| 2023-07-23 | 混合橡胶 | YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $270.9K |
| 2023-07-12 | 技术分级橡胶 | CV KAIA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $30.1K |