ORO Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ORO

16
进口笔数
45
出口笔数
$4.35M
进口金额
$7.61M
出口金额
2023-10-23
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.3K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $269.6K · 1 笔出口 $311.3K · 2 笔2023-10进口 $269.6K · 1 笔出口 $280.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $269.6K · 1 笔出口 $311.3K · 2 笔2023-10进口 $269.6K · 1 笔出口 $280.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310760498
企查查编码QVN1W7Y4HM
成立日期2011-04-07
联系地址124 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ORO
企业英文名称ORO PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 3, số 77 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0125 - Trồng cây cao su 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话02866711177
邮箱lam.dinh@orocompany.vn
官网orocompany.vn
传真02836202800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨16$4.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$6.93M
韩国16$491.2K
印度尼西亚3$124.1K
俄罗斯2$63.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNVC International Co., Ltd.柬埔寨13$3.47M天然橡胶、技术分类天然橡胶
Sun Pheaktra Import Export Co., Ltd.柬埔寨3$882.0K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueyang Zimao Trade Co., Ltd.中国9$2.76M混合橡胶、干辣椒
Changsha County Pilot International Trade Co., Ltd.中国5$1.46M冷冻虾、混合橡胶
Shenglan Agriculture Co., Ltd.中国4$1.08M混合橡胶、木薯淀粉
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国2$562.8K混合橡胶
Qingdao Yueyou International Trade Co., Ltd.中国2$510.0K混合橡胶、技术分类天然橡胶
Leaders Co., Ltd.韩国5$148.1K自粘塑料片、技术分类天然橡胶
Sungwoo Tape Co., Ltd.韩国4$121.5K技术分类天然橡胶
DS Korea Co., Ltd.韩国3$93.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Samsung Tech-Tape Co., Ltd.韩国2$65.3K技术分类天然橡胶
Gruppa Remaks俄罗斯2$63.1K车库千斤顶、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-23技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$269.6K
2023-09-14技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$269.6K
2023-08-25技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$261.4K
2023-08-19技术分类天然橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$261.4K
2023-08-10技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$260.4K
2023-07-29技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$260.4K
2023-07-22技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$260.4K
2023-07-11技术分级橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$260.4K
2023-07-07技术分类天然橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$260.4K
2023-04-12技术分类天然橡胶CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD柬埔寨$268.6K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-23混合橡胶YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD中国$280.4K
2023-09-15混合橡胶YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD中国$283.5K
2023-09-10技术分级橡胶LEADERS CO LTD韩国$27.8K
2023-08-25混合橡胶SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD中国$270.9K
2023-08-21混合橡胶SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD中国$270.9K
2023-08-10混合橡胶SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD中国$275.4K
2023-08-05技术分级橡胶SUNGWOO TAPE CO LTD韩国$28.2K
2023-07-31混合橡胶SHENGLAN AGRICULTURE CO LTD中国$266.4K
2023-07-23混合橡胶YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD中国$270.9K
2023-07-12技术分级橡胶CV KAIA JAYA ABADI印度尼西亚$30.1K

相关企业 · 同类产品

ORO Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →