Unimech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Unimech Việt Nam
- 邮箱44
226
进口笔数
14
出口笔数
$1.86M
进口金额
$117.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312443448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JTNX33 |
| 成立日期 | 2013-08-16 |
| 联系地址 | Lầu 3, 259 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIMECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIMECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, 259 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0913723883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 363.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $1.47M |
| 马来西亚 | 53 | $383.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $75.4K |
| 越南 | 9 | $35.5K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arita Valve (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $451.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Arita Valve Mfg. (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $256.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Yimisha Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $212.2K | 减压阀、阀门龙头 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 28 | $154.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Anix Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $138.6K | 阀门龙头、液体过滤机械 |
| Q Flex Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $58.9K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Allto Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.7K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| Unimech Engineering (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $41.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Unimech International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $19.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Unijin Instruments Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $13.6K | 压力测量仪、液体温度计 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seri Mesra Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $41.3K | 非液体温度计、其他钢铁制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.5K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Seri Mesra Resources | 马来西亚 | 3 | $34.1K | 阀门龙头、其他螺纹紧固件 |
| Arita Valve (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 安全阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-04-20 | 减压阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-20 | 减压阀 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | Q FLEX INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | ARITA VALVE MFG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 止回阀 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-11 | 安全阀 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $933 |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 气动直线发动机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $720 |
| 2025-02-11 | 非螺纹垫圈 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $398 |