Unimech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Unimech Việt Nam

226
进口笔数
14
出口笔数
$1.86M
进口金额
$117.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $97.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $117.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $97.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-03进口 $117.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312443448
企查查编码QVN9JTNX33
成立日期2013-08-16
联系地址Lầu 3, 259 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIMECH VIỆT NAM
企业英文名称UNIMECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, 259 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0913723883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本363.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
842129液体过滤机械
848140安全阀
848110减压阀
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件
730729不锈钢管配件
401699其他硫化橡胶制品
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
842129液体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$1.47M
马来西亚53$383.5K
中国香港1$1.8K
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$75.4K
越南9$35.5K
中国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arita Valve (Tianjin) Co., Ltd.中国37$451.2K阀门龙头、止回阀
Arita Valve Mfg. (M) Sdn. Bhd.马来西亚19$256.3K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Yimisha Intelligent Control Technology Co., Ltd.中国13$212.2K减压阀、阀门龙头
Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd.中国28$154.6K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Anix Valve Technology Co., Ltd.中国15$138.6K阀门龙头、液体过滤机械
Q Flex Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚8$58.9K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Allto Pipeline Equipment Co., Ltd.中国8$50.7K其他硫化橡胶制品、钢铁软管
Unimech Engineering (M) Sdn. Bhd.马来西亚17$41.9K阀门龙头、止回阀
Shanghai Unimech International Trade Co., Ltd.中国11$19.6K阀门龙头、安全阀
Unijin Instruments Industries Sdn. Bhd.马来西亚11$13.6K压力测量仪、液体温度计

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seri Mesra Resources Sdn. Bhd.马来西亚3$41.3K非液体温度计、其他钢铁制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南9$35.5K镀膜玻璃片、木托盘
Seri Mesra Resources马来西亚3$34.1K阀门龙头、其他螺纹紧固件
Arita Valve (Tianjin) Co., Ltd.中国1$6.0K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20安全阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$407
2026-04-20减压阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$3.5K
2026-04-20液体过滤机械TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$239
2026-04-20安全阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$407
2026-04-20止回阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$241
2026-04-20止回阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$241
2026-04-20液体过滤机械TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$239
2026-04-20减压阀TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO LTD中国$3.5K
2026-04-15其他硫化橡胶制品Q FLEX INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-15其他钢铁管件ARITA VALVE MFG (M) SDN BHD马来西亚$1.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27止回阀FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$327
2026-04-14阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$574
2026-04-14阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$2.1K
2025-02-11安全阀FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$239
2025-02-11阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$1.2K
2025-02-11阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$933
2025-02-11阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$1.2K
2025-02-11气动直线发动机FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$720
2025-02-11非螺纹垫圈FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$95
2025-02-11阀门龙头FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$398

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unimech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →