Basics Vietnam Home Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Đình Basics Việt Nam
- 邮箱6
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313523304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8JTFW5 |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | 202 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA ĐÌNH BASICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BASICS VIET NAM HOME APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 02862601002 |
| 邮箱 | hoadondientu@basics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $815.0K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Jiangmen Victory Ltd. | 中国 | 16 | $417.4K | 阀门龙头、带框玻璃镜 |
| Guangdong Monga Intelligent Kitchen & Bath Co., Ltd. Guxiang Branch | 中国 | 6 | $188.1K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Guangdong Wealwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.5K | 其他塑料洁具、其他陶瓷洁具 |
| Kaiping City Yibiao Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Arun (Xiamen) Custom Moulding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Jiangmen Victory Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangdong Gye Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Zhejiang Teams International Economic & Technical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他离心泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG MONGA INTELLIGENT KITCHEN & BATH CO LTD GUXIANG BRANCH | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG MONGA INTELLIGENT KITCHEN & BATH CO LTD GUXIANG BRANCH | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG MONGA INTELLIGENT KITCHEN & BATH CO LTD GUXIANG BRANCH | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |