Nghia Tin Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nghị Tín
57
进口笔数
12
出口笔数
$1.35M
进口金额
$94.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303381160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3T8XVV |
| 成立日期 | 2004-06-23 |
| 联系地址 | 61 Tạ Uyên, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHỊ TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Tạ Uyên, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837626746 |
| 传真 | 02837626748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 21 | $825.8K |
| 中国 | 19 | $413.8K |
| 泰国 | 4 | $50.7K |
| 中国台湾 | 8 | $31.4K |
| 英国 | 2 | $14.1K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $653 |
| 越南 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 4 | $87.7K |
| 越南 | 6 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Machinery Co., Ltd. | 中国 | 34 | $741.6K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| NT MACHINERY CO., LTD | 新加坡 | 7 | $474.6K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Arizaga Bastarrica y Cia. S.A. | 西班牙 | 8 | $67.9K | 泵及压缩机零件、非电气机械零件 |
| Dyna Compressor Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $33.8K | 内燃机滤油器、其他气泵 |
| Arizaga | 西班牙 | 1 | $29.0K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Arizagabastarrica Y Cia | 西班牙 | 2 | $1.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| M Plus Filtration Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $852 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| NT Machinery Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $653 | 电力控制板 |
| Bengawan Murni Beverages & Mfg (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $201 | 其他纸制品、其他螺纹紧固件 |
| SHEN YUAN PRECISION MOLD TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengawan Murni Beverages & Mfg (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $81.1K | 其他气泵、其他纸制品 |
| Bengawan Murni Beverages & Mfg. B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $408 | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $44.2K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 其他气泵 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $44.2K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | NT MACHINERY CO., LTD | 西班牙 | $19.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $230 |
| 2026-04-01 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $46 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $198 |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $46 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG | 越南 | $84 |
| 2026-01-09 | 温控处理零件 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | — | $690 |
| 2025-09-18 | 塑料容器 | Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-09-18 | 塑料容器 | Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd. | 中国 | $273 |
| 2025-09-18 | 塑料容器 | Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-09-18 | 塑料容器 | Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd. | 中国 | $35 |