Nghia Tin Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nghị Tín

57
进口笔数
12
出口笔数
$1.35M
进口金额
$94.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-05进口 $193.5K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $661 · 1 笔出口 $201 · 1 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.7K · 3 笔出口 $408 · 1 笔2025-10进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $690 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $362.2K · 2 笔出口 $604 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-05进口 $193.5K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $661 · 1 笔出口 $201 · 1 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.7K · 3 笔出口 $408 · 1 笔2025-10进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $690 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $362.2K · 2 笔出口 $604 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303381160
企查查编码QVNJ3T8XVV
成立日期2004-06-23
联系地址61 Tạ Uyên, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHỊ TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 Tạ Uyên, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842837626746
传真02837626748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
848140安全阀
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
841480其他气泵
392330塑料容器
482390其他纸制品
591190其他工业用纺织品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙21$825.8K
中国19$413.8K
泰国4$50.7K
中国台湾8$31.4K
英国2$14.1K
中国香港1$10.0K
新加坡1$3.4K
意大利1$653
越南1$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
文莱4$87.7K
越南6$5.2K
中国1$408

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Machinery Co., Ltd.中国34$741.6K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
NT MACHINERY CO., LTD新加坡7$474.6K其他气泵、阀门龙头
Arizaga Bastarrica y Cia. S.A.西班牙8$67.9K泵及压缩机零件、非电气机械零件
Dyna Compressor Co., Ltd.科特迪瓦2$33.8K内燃机滤油器、其他气泵
Arizaga西班牙1$29.0K泵及压缩机零件、阀门龙头
Arizagabastarrica Y Cia西班牙2$1.4K其他气泵、泵及压缩机零件
M Plus Filtration Co., Ltd.泰国1$852液体过滤机械、过滤净化器零件
NT Machinery Co., Ltd.意大利1$653电力控制板
Bengawan Murni Beverages & Mfg (B) Sdn. Bhd.马来西亚1$201其他纸制品、其他螺纹紧固件
SHEN YUAN PRECISION MOLD TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$80橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bengawan Murni Beverages & Mfg (B) Sdn. Bhd.马来西亚3$81.1K其他气泵、其他纸制品
Bengawan Murni Beverages & Mfg. B Sdn. Bhd.马来西亚1$6.6K其他离心泵、750W-75kW交流电机
Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.6K染色棉针织布、印刷标签
Yokohama Technica Danang Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、钢铁弹簧
Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd.中国1$408塑料容器

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气体过滤机械NT MACHINERY CO., LTD西班牙$18.6K
2026-04-28液体过滤机械NT MACHINERY CO., LTD西班牙$17.9K
2026-04-28其他气泵NT MACHINERY CO., LTD西班牙$44.2K
2026-04-28泵及压缩机零件NT MACHINERY CO., LTD西班牙$12.8K
2026-04-28工业干燥机NT MACHINERY CO., LTD西班牙$9.6K
2026-04-28其他气泵NT MACHINERY CO., LTD西班牙$44.2K
2026-04-28气体过滤机械NT MACHINERY CO., LTD西班牙$18.6K
2026-04-28工业干燥机NT MACHINERY CO., LTD西班牙$9.6K
2026-04-28液体过滤机械NT MACHINERY CO., LTD西班牙$17.9K
2026-04-28气体过滤机械NT MACHINERY CO., LTD西班牙$19.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01液体过滤机械CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG越南$230
2026-04-01液体过滤机械CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG越南$46
2026-04-01非轻质石油CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG越南$198
2026-04-01气体过滤机械CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG越南$46
2026-04-01其他工业用纺织品CONG TY TNHH MTV YOKOHAMA TECHNICA DA NANG越南$84
2026-01-09温控处理零件SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD$690
2025-09-18塑料容器Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd.中国$0
2025-09-18塑料容器Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd.中国$273
2025-09-18塑料容器Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd.中国$100
2025-09-18塑料容器Guangzhou Xili Machinery Co., Ltd.中国$35

相关企业 · 同类产品

Nghia Tin Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →