Toan Khang Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Khang

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311034026
企查查编码QVNPYN7XEA
成立日期2011-08-02
联系地址93/7/6 đường Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TOÀN KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842835594274
邮箱tokhaco@hcm.fpt.vn
传真0835594275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
730449不锈钢圆管
848190阀门零件
842129液体过滤机械
848130止回阀
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$901.6K
西班牙16$334.3K
中国台湾1$564

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KASIN GROUP Co., Ltd.中国21$765.8K不锈钢管件、其他钢铁制品
Inoxpa S.A.U.西班牙16$310.2K泵零件、阀门零件
Wenzhou Kasin Valve & Pipe Fitting Co., Ltd.中国4$127.3K不锈钢管配件、不锈钢管件
INOXPA西班牙2$24.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Donjoy Technology Co., Ltd.中国7$8.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
GOLDEN MOUNTAIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$564液体流量计、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他钢铁制品KASIN GROUP CO., LTD中国$132
2026-01-20其他钢铁制品KASIN GROUP CO., LTD中国$138
2026-01-20不锈钢圆管KASIN GROUP CO., LTD中国$6.6K
2026-01-20螺纹钢制管件KASIN GROUP CO., LTD中国$414
2026-01-20其他钢铁制品KASIN GROUP CO., LTD中国$158
2026-01-20不锈钢圆管KASIN GROUP CO., LTD中国$535
2026-01-20不锈钢圆管KASIN GROUP CO., LTD中国$263
2026-01-20不锈钢管配件KASIN GROUP CO., LTD中国$315
2026-01-20不锈钢管配件KASIN GROUP CO., LTD中国$746
2026-01-20不锈钢管配件KASIN GROUP CO., LTD中国$453

相关企业 · 同类产品

Toan Khang Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →