Toan Khang Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Khang
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311034026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYN7XEA |
| 成立日期 | 2011-08-02 |
| 联系地址 | 93/7/6 đường Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TOÀN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835594274 |
| 邮箱 | tokhaco@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 0835594275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $901.6K |
| 西班牙 | 16 | $334.3K |
| 中国台湾 | 1 | $564 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KASIN GROUP Co., Ltd. | 中国 | 21 | $765.8K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Inoxpa S.A.U. | 西班牙 | 16 | $310.2K | 泵零件、阀门零件 |
| Wenzhou Kasin Valve & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.3K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| INOXPA | 西班牙 | 2 | $24.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| GOLDEN MOUNTAIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $564 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $138 |
| 2026-01-20 | 不锈钢圆管 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-20 | 螺纹钢制管件 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $414 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-20 | 不锈钢圆管 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $535 |
| 2026-01-20 | 不锈钢圆管 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $263 |
| 2026-01-20 | 不锈钢管配件 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-20 | 不锈钢管配件 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $746 |
| 2026-01-20 | 不锈钢管配件 | KASIN GROUP CO., LTD | 中国 | $453 |