B&M Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU B&M VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$78.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P5HW6Y |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Lô TT03, Khu đô thị Mon City, Ngõ 2 Phố Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU B&M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&M VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Lô TT03, Khu đô thị Mon City, Ngõ 2 Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84359079027 |
| 邮箱 | hue.trinhcls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $70.6K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 以色列 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Suntex Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Guangdong Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 印刷电路、塑料封口件 |
| Holo-Or Ltd. | 以色列 | 1 | $3.0K | 未装配光学元件、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-10-31 | 其他功能机器 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-10-31 | 金属模具(非注塑) | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $332 |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-10-31 | 金属模具(非注塑) | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $332 |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-10-31 | 其他电路开关装置 | HONGKONG SUNTEX ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $145 |