Minh Thu Shipping Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI BIểN MINH THư
39
进口笔数
5
出口笔数
$635.5K
进口金额
$313.7K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2024-02-28
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312835163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHFW88S |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | 366 Nguyễn Trãi, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN MINH THƯ |
| 企业英文名称 | MINH THU SHIPPING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 366 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842835357883 |
| 邮箱 | info@minhthuship.vn |
| 官网 | www.minhthuship.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $486.6K |
| 越南 | 1 | $48.0K |
| 韩国 | 10 | $41.0K |
| 新加坡 | 4 | $28.7K |
| 日本 | 7 | $16.2K |
| 荷兰 | 2 | $12.9K |
| 希腊 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 2 | $914 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $313.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engtek (Pte.) Ltd. | 中国 | 2 | $310.0K | 水净化机械、其他诊断试剂 |
| Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $48.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $36.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Auriga Shipping Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.3K | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $23.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| China Harbor Marine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 止回阀、阀门龙头 |
| JCL Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Oceanstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 非螺纹钢销 | Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | $6 |
| 2024-12-06 | 传动轴及曲柄 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $316 |
| 2024-12-06 | 螺纹螺母 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $5 |
| 2024-12-06 | 其他钢弹簧 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $77 |
| 2024-12-06 | 非螺纹垫圈 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $1 |
| 2024-12-06 | 轴承零件 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $89 |
| 2024-12-06 | 轴承零件 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $53 |
| 2024-12-06 | 非螺纹钢销 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $1 |
| 2024-12-06 | 其他钢弹簧 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $36 |
| 2024-12-06 | 轴承座 | JAPAN MARINE SOLUTIONS K K | 日本 | $350 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他钢铁管材 | — | 越南 | $29.8K |
| 2024-02-17 | 黄铜管 | — | 越南 | $16.5K |
| 2024-01-19 | 水净化机械 | — | 越南 | $155.0K |
| 2024-01-12 | 其他电路开关装置 | — | 越南 | $27 |
| 2024-01-12 | 其他电路开关装置 | — | 越南 | $15 |
| 2024-01-12 | 阀门龙头 | — | 越南 | $227 |
| 2024-01-12 | 绝缘电线 | — | 越南 | $99 |
| 2024-01-12 | 其他电路开关装置 | — | 越南 | $840 |
| 2024-01-12 | 阀门龙头 | — | 越南 | $81 |
| 2024-01-12 | 阀门龙头 | — | 越南 | $35 |