Minh Thu Shipping Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI BIểN MINH THư

39
进口笔数
5
出口笔数
$635.5K
进口金额
$313.7K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2024-02-28
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.4K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.4K · 7 笔出口 $100.9K · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.3K · 9 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.4K · 7 笔出口 $100.9K · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.3K · 9 笔出口 $166.5K · 2 笔2024-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $46.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312835163
企查查编码QVNCHFW88S
成立日期2014-06-27
联系地址366 Nguyễn Trãi, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN MINH THƯ
企业英文名称MINH THU SHIPPING TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址366 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842835357883
邮箱info@minhthuship.vn
官网www.minhthuship.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
848280其他轴承
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
741121黄铜管
820320钳子镊子
842121水净化机械
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$486.6K
越南1$48.0K
韩国10$41.0K
新加坡4$28.7K
日本7$16.2K
荷兰2$12.9K
希腊1$1.1K
英国2$914

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$313.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engtek (Pte.) Ltd.中国2$310.0K水净化机械、其他诊断试剂
Fuzhou Jianxiang Trading Co., Ltd.中国3$147.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Viet Duc Joint Stock Co.越南1$48.0K非轻质石油、防冻制剂
Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国6$36.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Auriga Shipping Management Pte. Ltd.新加坡2$25.3K非螺纹垫圈、阀门龙头
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡9$23.0K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
China Harbor Marine Co., Ltd.中国2$12.9K止回阀、阀门龙头
JCL Marine Pte. Ltd.新加坡2$3.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Oceanstar Trading Co., Ltd.中国2$2.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Japan Marine Solutions K.K.日本2$2.0K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06非螺纹钢销Japan Marine Solutions K.K.日本$6
2024-12-06传动轴及曲柄JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$316
2024-12-06螺纹螺母JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$5
2024-12-06其他钢弹簧JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$77
2024-12-06非螺纹垫圈JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$1
2024-12-06轴承零件JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$89
2024-12-06轴承零件JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$53
2024-12-06非螺纹钢销JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$1
2024-12-06其他钢弹簧JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$36
2024-12-06轴承座JAPAN MARINE SOLUTIONS K K日本$350

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-28其他钢铁管材—越南$29.8K
2024-02-17黄铜管—越南$16.5K
2024-01-19水净化机械—越南$155.0K
2024-01-12其他电路开关装置—越南$27
2024-01-12其他电路开关装置—越南$15
2024-01-12阀门龙头—越南$227
2024-01-12绝缘电线—越南$99
2024-01-12其他电路开关装置—越南$840
2024-01-12阀门龙头—越南$81
2024-01-12阀门龙头—越南$35

相关企业 · 同类产品

Minh Thu Shipping Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →