Doan Gia DC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 咖啡副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐOàN GIA DC
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603902395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57GCAGR |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Số 2, đường Kỳ Lân, ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN GIA DC |
| 企业英文名称 | DOAN GIA DC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Kỳ Lân, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84917184357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090190 | 咖啡副产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $1.08M |
| 越南 | 12 | $295.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cofeed International Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $670.5K | 咖啡副产品 |
| Cofeed International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $278.4K | 咖啡副产品 |
| WE International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $268.4K | 咖啡副产品、其他天然树脂 |
| Cofeed International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $107.3K | 咖啡副产品 |
| WE INTERNATIONAL CO., LTD | 3 | $74.4K | 咖啡副产品 | |
| COFEED INTL CO., LTD | 2 | $30.5K | 咖啡副产品 | |
| Seba R&N Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 咖啡副产品 |
| Philip Trading Co. | 韩国 | 2 | $14.5K | 聚合木燃料、猫狗饲料 |
| Inter Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 咖啡副产品 |
| Philip Trading Co. | 越南 | 1 | $5.7K | 植物饲料原料、咖啡副产品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 咖啡副产品 | WE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $24.7K |
| 2026-04-14 | 咖啡副产品 | COFEED INTL CO., LTD | — | $15.7K |
| 2026-03-23 | 咖啡副产品 | WE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $24.9K |
| 2026-03-21 | 咖啡副产品 | COFEED INTL CO., LTD | — | $14.9K |
| 2026-01-19 | 咖啡副产品 | WE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $24.7K |
| 2025-12-11 | 咖啡副产品 | WE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-11-24 | 咖啡副产品 | WE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-11-07 | 咖啡副产品 | COFEED INTL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2025-10-25 | 咖啡副产品 | Cofeed International Co., Ltd. | 韩国 | $31.3K |
| 2025-09-17 | 咖啡副产品 | COFEED INTL CO LTD | 韩国 | $30.3K |