WE International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 咖啡副产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế WE

17
进口笔数
1
出口笔数
$514.7K
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2024-12-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316694883
企查查编码QVNPYY8HU5
成立日期2021-01-26
联系地址349/16 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ WE
企业英文名称WE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址349/16 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902639567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090190咖啡副产品
130190其他天然树脂
121299其他食用蔬菜
081340其他干果

出口

HS 编码产品
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$279.4K
中国4$196.2K
印度1$25.6K
缅甸1$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哈萨克斯坦1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doan Gia DC Co., Ltd.越南10$268.4K咖啡副产品
Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$196.2K其他天然树脂、整姜
Mi9 International印度1$25.6K其他干果、鲜洋葱青葱
Agro World Trading Pte., Ltd.缅甸1$13.6K其他干果、干绿豆
Phat Nguyen Supply Co., Ltd.越南1$11.0K非针叶燃料木片、聚合木燃料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AquaPoint Kazakhstan LLP哈萨克斯坦1$11.3K水净化机械、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$13.2K
2025-11-24咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$13.4K
2025-08-18咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$25.2K
2025-07-20咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$25.0K
2025-06-13咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$25.4K
2025-03-19咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$23.4K
2025-02-21咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$24.1K
2024-09-25咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$40.4K
2024-05-25咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$39.4K
2024-05-06咖啡副产品DOAN GIA DC CO LTD越南$39.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30水净化机械AquaPoint Kazakhstan LLP哈萨克斯坦$11.3K

相关企业 · 同类产品

WE International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →