Hung Thinh Phat Technical Rubber & Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU NHựA Kỹ THUậT HưNG THịNH PHáT
4
进口笔数
13
出口笔数
$6.0K
进口金额
$27.2K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-12-01
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314507489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8FYK9V |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1166, Tờ bản đồ số 05, Khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU NHỰA KỸ THUẬT HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT TECHNICAL RUBBER PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1166, Tờ bản đồ số 05, Khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0945000701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 2 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $13.7K |
| 美国 | 1 | $9.3K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hongshunde Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他橡塑机械 |
| Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $900 | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
| CHANG HORING RUBBER | 美国 | 1 | $870 | 未硫化改性橡胶、初级硅氧烷 |
| Daitoubuku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $458 | 钳子镊子、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 1 | $9.3K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yamato Protec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 非泡沫橡胶密封件、氩气 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、减压阀 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Daitoubuku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他橡塑机械 | XIAMEN HONGSHUNDE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-10 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER | 中国台湾 | $870 |
| 2024-11-22 | 未硫化改性橡胶 | CHANG HORING RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2024-06-24 | 橡塑模具 | Daitoubuku Co., Ltd. | 泰国 | $229 |
| 2024-06-24 | 橡塑模具 | Daitoubuku Co., Ltd. | 泰国 | $229 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非泡沫橡胶密封件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2025-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | TAKAISHI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 其他合成橡胶 | TAKAISHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-20 | 其他硫化橡胶制品 | DAITOUBUKU CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-01-20 | 其他硫化橡胶制品 | DAITOUBUKU CO LTD | 日本 | $483 |
| 2024-12-12 | 其他合成橡胶 | TAKAISHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-04 | 其他硫化橡胶制品 | TAKAISHI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-01-12 | 其他合成橡胶 | TAKAISHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO PROTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $548 |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | YAMATO PROTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $548 |