Rubina Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RUBINA

29
进口笔数
376
出口笔数
$2.33M
进口金额
$122.39M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-04进口 $1.19M · 15 笔出口 $1.15M · 5 笔2024-05进口 $404.3K · 3 笔出口 $896.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $999.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.16M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.28M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 9 笔2025-02进口 $43.3K · 1 笔出口 $8.46M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 9 笔2025-05进口 $82.7K · 1 笔出口 $5.88M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.20M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.73M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.06M · 28 笔2025-10进口 $330.0K · 5 笔出口 $5.89M · 18 笔2025-11进口 $66.7K · 2 笔出口 $4.40M · 14 笔2025-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $5.26M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.87M · 19 笔2026-02进口 $144.1K · 1 笔出口 $5.06M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2024-04进口 $1.19M · 15 笔出口 $1.15M · 5 笔2024-05进口 $404.3K · 3 笔出口 $896.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $999.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.16M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.28M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 9 笔2025-02进口 $43.3K · 1 笔出口 $8.46M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 9 笔2025-05进口 $82.7K · 1 笔出口 $5.88M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.20M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.53M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.73M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.06M · 28 笔2025-10进口 $330.0K · 5 笔出口 $5.89M · 18 笔2025-11进口 $66.7K · 2 笔出口 $4.40M · 14 笔2025-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $5.26M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.87M · 19 笔2026-02进口 $144.1K · 1 笔出口 $5.06M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 10 笔

工商档案

企业注册号3801278556
企查查编码QVNNSF63G2
成立日期2022-10-11
联系地址194 Quốc lộ 13, ấp 5B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RUBINA
企业英文名称RUBINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 194 Quốc lộ 13, ấp Lộc Tâm, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话+84984179393
邮箱info@rubina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400129天然橡胶
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨22$1.64M
越南1$285.3K
俄罗斯4$237.6K
日本2$172.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国267$91.29M
越南97$28.92M
新加坡2$1.20M
印度尼西亚1$365.4K
美国2$316.5K
中国香港2$92.3K
俄罗斯2$77.9K
柬埔寨2$70.8K
乌兹别克斯坦1$59.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Free Xport Crop Co., Ltd.柬埔寨17$1.31M高淀粉木薯、带壳腰果
E Covica Co., Ltd.柬埔寨5$330.0K带壳腰果、高淀粉木薯
Zhongce Rubber Group Co., Ltd.中国1$285.3K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
TITAN ENTERPRISE LTD.日本1$144.1K丁苯/羧基丁苯橡胶
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$111.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Grand Rubber (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$82.7K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$43.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶
Full Joy International Co., Ltd.越南1$28.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、非轻质石油

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd.中国72$23.43M混合橡胶、天然橡胶片
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国38$14.47M冷冻虾、混合橡胶
Apex Horizon Investment Holding Co., Ltd.中国25$7.53M混合橡胶、天然橡胶片
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南28$7.41M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国14$5.34M混合橡胶
Hangzhou Juxingheng Trade Co., Ltd.中国14$5.07M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南13$4.86M其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南13$4.86M技术分类天然橡胶、非轻质石油
HAOHUA CO., LTD.越南15$3.99M技术分类天然橡胶、非轻质石油
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南13$3.35M其他钢铁制品、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02丁苯/羧基丁苯橡胶TITAN ENTERPRISE LTD.日本$144.1K
2025-12-02丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD俄罗斯$73.6K
2025-11-26丁苯橡胶FULL JOY INTERNATIONAL CO LTD日本$28.6K
2025-11-18丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD俄罗斯$38.1K
2025-10-25天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$110.0K
2025-10-25天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$55.0K
2025-10-10天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$55.0K
2025-10-10天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$55.0K
2025-10-09天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$55.0K
2025-05-10丁苯/羧基丁苯橡胶GRAND RUBBER (SINGAPORE) PTE LTD俄罗斯$82.7K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合橡胶XIAMEN NANJIAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$373.0K
2026-04-27混合橡胶HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$424.2K
2026-04-27混合橡胶QINGDAO NORTON IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380.0K
2026-04-21技术分类天然橡胶CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$427.4K
2026-04-20混合橡胶APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国$381.0K
2026-04-14技术分类天然橡胶CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$213.7K
2026-04-14混合橡胶APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国$381.0K
2026-04-13混合橡胶APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国$420.0K
2026-04-06混合橡胶APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD中国$391.1K
2026-04-03天然橡胶片CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$90.3K

相关企业 · 同类产品

Rubina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →