Rubina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RUBINA
29
进口笔数
376
出口笔数
$2.33M
进口金额
$122.39M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801278556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSF63G2 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 194 Quốc lộ 13, ấp 5B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RUBINA |
| 企业英文名称 | RUBINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 194 Quốc lộ 13, ấp Lộc Tâm, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84984179393 |
| 邮箱 | info@rubina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $1.64M |
| 越南 | 1 | $285.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $237.6K |
| 日本 | 2 | $172.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 267 | $91.29M |
| 越南 | 97 | $28.92M |
| 新加坡 | 2 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 1 | $365.4K |
| 美国 | 2 | $316.5K |
| 中国香港 | 2 | $92.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $77.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $70.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $59.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $1.31M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $330.0K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| TITAN ENTERPRISE LTD. | 日本 | 1 | $144.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Grand Rubber (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $82.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Full Joy International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、非轻质石油 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 72 | $23.43M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $14.47M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Apex Horizon Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 25 | $7.53M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 28 | $7.41M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.34M | 混合橡胶 |
| Hangzhou Juxingheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $5.07M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.86M | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 13 | $4.86M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 15 | $3.99M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $3.35M | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TITAN ENTERPRISE LTD. | 日本 | $144.1K |
| 2025-12-02 | 丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $73.6K |
| 2025-11-26 | 丁苯橡胶 | FULL JOY INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $28.6K |
| 2025-11-18 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $38.1K |
| 2025-10-25 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $110.0K |
| 2025-10-25 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-10-10 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-10-10 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-10-09 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2025-05-10 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | GRAND RUBBER (SINGAPORE) PTE LTD | 俄罗斯 | $82.7K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合橡胶 | XIAMEN NANJIAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $373.0K |
| 2026-04-27 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $424.2K |
| 2026-04-27 | 混合橡胶 | QINGDAO NORTON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $427.4K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD | 中国 | $381.0K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $213.7K |
| 2026-04-14 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD | 中国 | $381.0K |
| 2026-04-13 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD | 中国 | $420.0K |
| 2026-04-06 | 混合橡胶 | APEX HORIZON INVESTMENT HOLDING CO., LTD | 中国 | $391.1K |
| 2026-04-03 | 天然橡胶片 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $90.3K |