Mengla Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mengla
1
进口笔数
64
出口笔数
$1.1K
进口金额
$326.7K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-08-04
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313586167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1K9P77 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | 38 Đường số 3, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MENGLA |
| 企业英文名称 | MENGLA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường số 3, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 24 | $109.5K |
| 美国 | 23 | $99.1K |
| 中国香港 | 23 | $74.7K |
| 加拿大 | 3 | $29.1K |
| 越南 | 7 | $13.7K |
| 波兰 | 1 | $552 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XISHUI XINXING BINDING & DECORATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mai Vinh Co., Ltd. | 法国 | 24 | $109.5K | 铝制容器≤300升、木制包装容器 |
| Mai Vinh Co., Ltd. | 美国 | 9 | $99.1K | 铝制容器≤300升 |
| MAI VINH LTD | 中国香港 | 23 | $74.7K | 玻璃容器、陶瓷包装及农用容器 |
| Mai Vinh Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $29.1K | 铝制容器≤300升、木制包装容器 |
| Mai Vinh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.7K | 玻璃容器 |
| Mai Vinh Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $552 | 铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 塑料涂布纸板 | XISHUI XINXING BINDING & DECORATION CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 贱金属装饰品 | MAKETING ALTERNATIVES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 贱金属装饰品 | MAKETING ALTERNATIVES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | METAL URN (HS CODE : ) PVC BAG (HS CODE: ) STEEL AND PLEXIGLASS SIGN (HS CODE: ) | MARKETING ALTERNATIVES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 玻璃容器 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $526 |
| 2026-03-27 | 铝制容器≤300升 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $251 |
| 2026-03-27 | 铝制容器≤300升 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2026-03-17 | 铝制容器≤300升 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $433 |
| 2026-03-17 | 金属标牌 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-03-17 | 金属标牌 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $373 |
| 2026-03-17 | 其他塑纺箱盒 | MAI VINH LTD | 中国香港 | $700 |