Tuan Kim Quy Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TUấN KIM QUY
17
进口笔数
24
出口笔数
$307.5K
进口金额
$303.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-03
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200658560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNPPEW9 |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 406 Quốc lộ 9, Phường 3, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TUẤN KIM QUY |
| 企业英文名称 | TUAN KIM QUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406 Quốc lộ 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976556399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $272.3K |
| 中国 | 4 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $227.5K |
| 越南 | 1 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Little Black Tux Llc | 韩国 | 13 | $234.9K | 聚酯短纤织物、其他服装配件 |
| Little Black Tux, L.C.C. | 中国 | 3 | $35.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| LITTLE BLACK TUX,LCC | 1 | $34.9K | 聚酯短纤织物、贱金属扣件 | |
| 2e0f416689cd54391d2a82c22410bddb | 1 | $2.6K | ||
| Little Black Tux | 中国 | 1 | $28 | 涤棉机织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | 23 | $227.5K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Little Black Tux, LLC | 越南 | 1 | $75.9K | 自粘塑料卷、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚酯短纤织物 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-02 | 聚酯短纤织物 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-02 | 贱金属扣件 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $540 |
| 2026-04-02 | 贱金属扣件 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $540 |
| 2025-12-01 | 聚酯短纤织物 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 聚酯短纤织物 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-27 | 聚酯粘胶混纺布 | LITTLE BLACK TUX LCC | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 聚酯粘胶混纺布 | LITTLE BLACK TUX LCC | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-03 | 聚酯短纤织物 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $4.9K |
| 2025-11-03 | 贱金属扣件 | LITTLE BLACK TUX,LCC | 韩国 | $360 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 女式化纤裤 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 女式化纤裤 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $696 |
| 2026-04-03 | 化纤女式大衣 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 女式化纤夹克 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $15.0K |
| 2026-03-09 | 女式化纤裤 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-03-09 | 化纤女式大衣 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $6.3K |
| 2026-03-09 | 女式化纤裙 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $613 |
| 2025-11-21 | 女式化纤夹克 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $5.7K |
| 2025-11-21 | 女式化纤裤 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-11-21 | 化纤女式大衣 | LITTLE BLACK TUX LLC | 美国 | $3.6K |