Tuan Kim Quy Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 女式化纤裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TUấN KIM QUY

17
进口笔数
24
出口笔数
$307.5K
进口金额
$303.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-03
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.4K · 2 笔2024-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3200658560
企查查编码QVNHNPPEW9
成立日期2018-03-16
联系地址Số 406 Quốc lộ 9, Phường 3, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TUẤN KIM QUY
企业英文名称TUAN KIM QUY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 406 Quốc lộ 9, Phường Đông Hà, Quảng Trị
经营范围1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976556399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
621710其他服装配件
391910自粘塑料卷
830890贱金属扣件
551511聚酯粘胶混纺布
551331涤棉机织布
590390塑料涂层织物
960630纽扣零件及坯料

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620240化纤女式大衣
481910瓦楞纸箱
620453女式化纤裙
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
551219聚酯短纤织物
551511聚酯粘胶混纺布
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$272.3K
中国4$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$227.5K
越南1$75.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Little Black Tux Llc韩国13$234.9K聚酯短纤织物、其他服装配件
Little Black Tux, L.C.C.中国3$35.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物
LITTLE BLACK TUX,LCC1$34.9K聚酯短纤织物、贱金属扣件
2e0f416689cd54391d2a82c22410bddb1$2.6K
Little Black Tux中国1$28涤棉机织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LITTLE BLACK TUX LLC美国23$227.5K女式化纤裤、女式化纤夹克
Little Black Tux, LLC越南1$75.9K自粘塑料卷、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02聚酯短纤织物LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$16.9K
2026-04-02聚酯短纤织物LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$16.9K
2026-04-02贱金属扣件LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$540
2026-04-02贱金属扣件LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$540
2025-12-01聚酯短纤织物LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$1.3K
2025-12-01聚酯短纤织物LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$2.1K
2025-11-27聚酯粘胶混纺布LITTLE BLACK TUX LCC中国$1.5K
2025-11-27聚酯粘胶混纺布LITTLE BLACK TUX LCC中国$1.9K
2025-11-03聚酯短纤织物LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$4.9K
2025-11-03贱金属扣件LITTLE BLACK TUX,LCC韩国$360

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03女式化纤裤LITTLE BLACK TUX LLC美国$6.2K
2026-04-03女式化纤裤LITTLE BLACK TUX LLC美国$696
2026-04-03化纤女式大衣LITTLE BLACK TUX LLC美国$2.0K
2026-03-09女式化纤夹克LITTLE BLACK TUX LLC美国$15.0K
2026-03-09女式化纤裤LITTLE BLACK TUX LLC美国$7.2K
2026-03-09化纤女式大衣LITTLE BLACK TUX LLC美国$6.3K
2026-03-09女式化纤裙LITTLE BLACK TUX LLC美国$613
2025-11-21女式化纤夹克LITTLE BLACK TUX LLC美国$5.7K
2025-11-21女式化纤裤LITTLE BLACK TUX LLC美国$1.7K
2025-11-21化纤女式大衣LITTLE BLACK TUX LLC美国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tuan Kim Quy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →