Viet Nam Architecture & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc và đầu tư xây dựng Việt Nam

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$620.3K
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102164857
企查查编码QVN31M8XG4
成立日期2007-02-09
联系地址Số 10, hẻm 358/25/5A, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kiến Trúc Và Đầu Tư Xây Dựng Việt Nam
企业英文名称VIET NAM ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, hẻm 358/25/5A, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842422159288
邮箱vinaac.jsc@gmail.com
传真0422159288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440500木制品
121190药用植物
330741燃烧类香料
442011热带木装饰品
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
960310植物制扫帚
460129非竹藤编织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾61$353.4K
越南23$185.6K
俄罗斯3$43.8K
中国5$37.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.越南20$150.1K药用植物、燃烧类香料
LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾7$116.9K热带木装饰品、藤柳家具
Chern Jenn Fa Co., Ltd.越南21$99.9K木制品、药用植物
SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾21$98.0K燃烧类香料、药用植物
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.中国5$37.5K药用植物、木制品
Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd.越南2$30.2K药用植物
OOO Global Trade俄罗斯2$25.4K番茄调味汁、酱油
GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD中国台湾3$14.1K木制品、药用植物
Tze Tzau Fa Spices Co., Ltd.越南3$12.3K木制品、药用植物
Chorng Ho Enterprise Co. Ltd.中国台湾4$8.1K木制品、药用植物

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08燃烧类香料SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$4.1K
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.4K
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$822
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$6.9K
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$822
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$921
2026-01-14热带木装饰品LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾$4.6K
2025-09-10药用植物GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD中国台湾$5.0K
2025-08-21药用植物SHENG FO ENTERPRISE CO越南$5.3K
2025-08-19燃烧类香料SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$3.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Architecture & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →