Viet Nam Architecture & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc và đầu tư xây dựng Việt Nam
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$620.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102164857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31M8XG4 |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | Số 10, hẻm 358/25/5A, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kiến Trúc Và Đầu Tư Xây Dựng Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIET NAM ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, hẻm 358/25/5A, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422159288 |
| 邮箱 | vinaac.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0422159288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 61 | $353.4K |
| 越南 | 23 | $185.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $43.8K |
| 中国 | 5 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $150.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $116.9K | 热带木装饰品、藤柳家具 |
| Chern Jenn Fa Co., Ltd. | 越南 | 21 | $99.9K | 木制品、药用植物 |
| SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 21 | $98.0K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.5K | 药用植物、木制品 |
| Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.2K | 药用植物 |
| OOO Global Trade | 俄罗斯 | 2 | $25.4K | 番茄调味汁、酱油 |
| GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.1K | 木制品、药用植物 |
| Tze Tzau Fa Spices Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.3K | 木制品、药用植物 |
| Chorng Ho Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $8.1K | 木制品、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 燃烧类香料 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $822 |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $822 |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $921 |
| 2026-01-14 | 热带木装饰品 | LONGSHUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 药用植物 | GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-08-21 | 药用植物 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 越南 | $5.3K |
| 2025-08-19 | 燃烧类香料 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $3.4K |