TAT Hanoi Plant Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Vệ THựC VậT TAT Hà NộI
28
进口笔数
0
出口笔数
$393.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109806736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XDGX6G |
| 成立日期 | 2021-11-08 |
| 联系地址 | Số 344/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ THỰC VẬT TAT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAT HA NOI PLANT PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 344/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964342464 |
| 邮箱 | tathanoico.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $198.1K |
| 中国 | 12 | $195.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niyam Industries | 印度 | 5 | $136.1K | 零售杀虫剂 |
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Chemicals India Ltd. | 印度 | 1 | $60.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Maruti Laboratory | 印度 | 1 | $920 | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Tyrone Agro Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $150 | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Jiayang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50 | 980720、零售除草剂 |
| Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | 6 | $39 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Allied Charm Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $25 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Thousand Miles Travel International | 中国 | 1 | $5 | 其他墨水、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | Niyam Industries | 印度 | $68.0K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | Niyam Industries | 印度 | $68.0K |
| 2026-01-15 | 零售杀虫剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $5 |
| 2026-01-05 | 零售杀菌剂 | CHINA WEST CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-05 | 零售杀菌剂 | CHINA WEST CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-16 | 零售杀虫剂 | SYDNEY FORMULATION & CHEMICALS | 印度 | $10 |
| 2025-09-04 | 零售杀虫剂 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $5 |
| 2025-08-19 | 零售杀虫剂 | JIAYANG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-08-19 | 零售除草剂 | JIAYANG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-21 | 分散染料 | Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | $1 |