HOP LOC STONE CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Hợp Lộc
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$375.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901372656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5T3RSE |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Khối 4, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ HỢP LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp nhỏ Châu Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0979977781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $375.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 31 | $375.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-27 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-02-27 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-02-27 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-27 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-26 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-26 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-02-26 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-22 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-01-22 | 大理石子 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |