Meiko Trading & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại và Xây lắp Meiko

44
进口笔数
4
出口笔数
$786.1K
进口金额
$376.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 2 笔2024-05进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2025-06进口 $49.0K · 4 笔出口 $58.0K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 2 笔2024-05进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2025-06进口 $49.0K · 4 笔出口 $58.0K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106515626
企查查编码QVNF4DAT40
成立日期2014-04-01
联系地址Số 91 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP MEIKO
企业英文名称MEIKO TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 91 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842462579191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
610910棉针织T恤及背心
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
650500针织头饰
847141含CPU和I/O的ADP设备
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
850131750W以下直流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
842890其他升降机械
870911电动运输车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$734.8K
中国5$47.6K
以色列1$3.5K
缅甸1$294
越南1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$376.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwa Shoji Co., Ltd.日本23$563.0K其他食品制剂、其他塑料洁具
Nakanihon Capsule Co., Ltd.日本9$114.1K其他食品制剂、食用油脂制品
Aseam Japan Co., Ltd.日本5$57.6K其他食品制剂、零售清洁粉剂
Hefei Xinqi Microelectronics Equipment Co., Ltd.中国3$48.1K照相设备零件、非二极管激光器
Dai Zhaonian中国2$2.6K含CPU和I/O的ADP设备、印刷电路
V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)日本1$729棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克
V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)越南1$32针织头饰
SHINWA SHOJI CO., LTD.日本1$0其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$376.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他食品制剂Shinwa Shoji Co., Ltd.日本$8.8K
2026-03-23男式合成纤维夹克V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)缅甸$294
2026-03-23棉针织T恤及背心V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)中国$113
2026-03-23针织头饰V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)越南$32
2026-03-23男式化纤裤V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS)中国$321
2026-03-04其他食品制剂SHINWA SHOJI CO., LTD.日本$0
2026-02-03其他食品制剂Shinwa Shoji Co., Ltd.日本$36.2K
2026-01-30非二极管激光器HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD中国$43.9K
2026-01-27齿轮及变速器HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD中国$4
2026-01-27齿轮及变速器HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD中国$63

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16电动运输车MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$58.0K
2025-05-28电动运输车Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$58.3K
2024-04-05其他升降机械MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$129.9K
2024-04-04其他升降机械Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$129.9K

相关企业 · 同类产品

Meiko Trading & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →