Meiko Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và Xây lắp Meiko
44
进口笔数
4
出口笔数
$786.1K
进口金额
$376.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106515626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4DAT40 |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | Số 91 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP MEIKO |
| 企业英文名称 | MEIKO TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842462579191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 870911 | 电动运输车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $734.8K |
| 中国 | 5 | $47.6K |
| 以色列 | 1 | $3.5K |
| 缅甸 | 1 | $294 |
| 越南 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $376.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 23 | $563.0K | 其他食品制剂、其他塑料洁具 |
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 9 | $114.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Aseam Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $57.6K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| Hefei Xinqi Microelectronics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.1K | 照相设备零件、非二极管激光器 |
| Dai Zhaonian | 中国 | 2 | $2.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、印刷电路 |
| V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 日本 | 1 | $729 | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克 |
| V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 越南 | 1 | $32 | 针织头饰 |
| SHINWA SHOJI CO., LTD. | 日本 | 1 | $0 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $376.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-03-23 | 男式合成纤维夹克 | V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 缅甸 | $294 |
| 2026-03-23 | 棉针织T恤及背心 | V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 中国 | $113 |
| 2026-03-23 | 针织头饰 | V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 越南 | $32 |
| 2026-03-23 | 男式化纤裤 | V TECHNOLOGY CO., LTD (VNS) | 中国 | $321 |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | SHINWA SHOJI CO., LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-01-30 | 非二极管激光器 | HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | HEFEI XINQI MICROELECTRONICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 电动运输车 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2025-05-28 | 电动运输车 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.3K |
| 2024-04-05 | 其他升降机械 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129.9K |
| 2024-04-04 | 其他升降机械 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129.9K |