NHAT HOANG CONSULTANTS & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và XâY LắP NHậT HOàNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108627702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMN6NY2 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP NHẬT HOÀNG |
| 企业英文名称 | NHAT HOANG CONSULTANTS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02466881999 |
| 邮箱 | admin@nhathoanggroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 9 | $17.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | LED照明装置 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $30 |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $30 |
| 2026-01-14 | 纺织水龙软管 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $46 |
| 2026-01-14 | 纺织水龙软管 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $53 |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $144 |
| 2026-01-13 | 自粘塑料片 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-01-13 | 阀门龙头 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-01-13 | 纺织水龙软管 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-01-13 | LED照明装置 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-13 | 电气信号装置 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $659 |