Ly The Long Commercial Manufacturing Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Lý THế LONG
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$33.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603540593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T8V72U |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 123/40, Đường Nguyễn Trung Trực, KP 4, Phường Xuân Trung, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÝ THẾ LONG |
| 企业英文名称 | LY THE LONG COMMERCIAL MANUFACTURING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123/40 đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 14, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898908368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $29.00M |
| 越南 | 5 | $961.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 44 | $9.88M | 去壳腰果 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 23 | $4.57M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.56M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | 中国 | 10 | $2.09M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.83M | 去壳腰果 |
| Jingxi Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.65M | 去壳腰果 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 6 | $1.37M | 去壳腰果、带壳腰果 | |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.12M | 去壳腰果 |
| Jingxi Shi Yinghua Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $967.6K | 去壳腰果 |
| JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 4 | $893.6K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $179.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $36.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY DINGGE COMMERCIAL & TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $34.3K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $87.3K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $222.1K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $48.8K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $92.1K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $259.6K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $60.3K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $63.9K |