Fuji Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY FUJI

72
进口笔数
459
出口笔数
$368.2K
进口金额
$4.37M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
31
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $62.0K · 12 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $76.1K · 10 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $46.6K · 14 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $172.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $151.4K · 7 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $201.1K · 15 笔2024-04进口 $128 · 1 笔出口 $56.0K · 12 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $40.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 15 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $113.2K · 17 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $26.9K · 14 笔2024-11进口 $440 · 2 笔出口 $162.1K · 20 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $172.2K · 12 笔2025-01进口 $547 · 2 笔出口 $94.0K · 13 笔2025-02进口 $376 · 1 笔出口 $55.2K · 18 笔2025-03进口 $350 · 1 笔出口 $74.5K · 12 笔2025-04进口 $630 · 1 笔出口 $96.3K · 10 笔2025-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $115.8K · 9 笔2025-06进口 $59.3K · 7 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $94.1K · 9 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $112.0K · 9 笔2025-09进口 $800 · 1 笔出口 $223.2K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $74.0K · 11 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $132.6K · 11 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $382.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $36.7K · 5 笔2026-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $123.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $62.0K · 12 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $76.1K · 10 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $46.6K · 14 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $172.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $151.4K · 7 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $201.1K · 15 笔2024-04进口 $128 · 1 笔出口 $56.0K · 12 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $18.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 8 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $40.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 15 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $113.2K · 17 笔2024-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $26.9K · 14 笔2024-11进口 $440 · 2 笔出口 $162.1K · 20 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $172.2K · 12 笔2025-01进口 $547 · 2 笔出口 $94.0K · 13 笔2025-02进口 $376 · 1 笔出口 $55.2K · 18 笔2025-03进口 $350 · 1 笔出口 $74.5K · 12 笔2025-04进口 $630 · 1 笔出口 $96.3K · 10 笔2025-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $115.8K · 9 笔2025-06进口 $59.3K · 7 笔出口 $39.7K · 14 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $94.1K · 9 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $112.0K · 9 笔2025-09进口 $800 · 1 笔出口 $223.2K · 5 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $74.0K · 11 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $132.6K · 11 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $382.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $36.7K · 5 笔2026-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $123.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0801202632
企查查编码QVN77V2HCF
成立日期2017-01-13
联系地址Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FUJI
企业英文名称FUJI MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842206284666
邮箱info@fujimachinery.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
848120液压气压阀门
848410金属复合垫圈
851590焊接机零件
853710电力控制板
854370其他电气设备
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
741980其他铜制品
851590焊接机零件
392099其他塑料片材
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$266.6K
中国31$51.4K
法国6$25.9K
越南2$9.6K
印度2$7.1K
德国5$7.1K
马来西亚1$213
新加坡1$195
匈牙利1$97
土耳其1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南452$4.27M
日本5$54.6K
印度2$39.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本16$252.5K喷雾机零件、其他塑料制品
SIC Marking (Shanghai) Co., Ltd.中国6$25.9K机床零件、其他金属加工机床
Guangzhou Kintai Technology Co., Ltd.中国7$22.5K焊接机零件、其他功能机器
Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd.中国3$8.9K金属加工机刀、液压压力机
Maximator Far East Pte. Ltd.新加坡2$6.3K其他往复泵、垫片套装
Kunshan Weijiang Automation Equipment Co., Ltd.中国2$4.4K其他功能机器、其他机器刀具
PLC-SUPPLY LIMITED中国香港4$3.2K静止变流器、自动控制仪器
PLC Supply Ltd.英国3$2.7K其他电路开关装置、高压电线
Dongguan Witcool Machinery Co., Ltd.中国6$1.9K其他钢铁制品、机床零件及夹具
Acroedge Co., Ltd.日本4$621光学辐射仪器

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南33$545.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南16$488.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南23$459.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南73$418.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南34$313.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南28$305.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南18$216.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南24$118.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南18$37.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南19$37.7K处理器及控制器、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$18.0K
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$15.4K
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$1.5K
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$2.0K
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$5.2K
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$432
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$432
2026-03-18其他塑料制品MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD日本$432
2026-03-07其他钎焊机GUANGZHOU KINTAI TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-03-07焊接机零件GUANGZHOU KINTAI TECHNOLOGY CO LTD中国$180

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$66
2026-04-25机床零件IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-25机床零件IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-25机床零件IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$795
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$397
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$48
2026-04-25机床零件IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-24传动轴及曲柄CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$157
2026-04-24其他铝制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$63

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuji Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →