Fuji Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
- 邮箱24
- Facebook1
127
进口笔数
1,004
出口笔数
$1.26M
进口金额
$21.49M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801202632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77V2HCF |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842206284666 |
| 邮箱 | info@fujimachinery.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $869.8K |
| 日本 | 33 | $279.1K |
| 中国 | 32 | $64.0K |
| 法国 | 6 | $25.9K |
| 越南 | 3 | $10.4K |
| 德国 | 5 | $7.1K |
| 马来西亚 | 23 | $2.8K |
| 菲律宾 | 5 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 590 | $11.07M |
| 菲律宾 | 196 | $5.57M |
| 印度 | 74 | $3.07M |
| 印度尼西亚 | 21 | $893.2K |
| 马来西亚 | 113 | $811.8K |
| 日本 | 5 | $54.6K |
| 乌克兰 | 5 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R P TRADING CO LTD | 印度 | 13 | $849.9K | 其他光学测量仪、光学分光仪 |
| Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 18 | $264.9K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| SIC Marking (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.9K | 机床零件、其他金属加工机床 |
| Guangzhou Kintai Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.5K | 焊接机零件、其他功能机器 |
| Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 金属加工机刀、液压压力机 |
| PLC Supply Ltd. | 英国 | 4 | $5.9K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 5 | $2.3K | 加工马铃薯、膨化谷物食品 |
| Dongguan Witcool Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.9K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| LAVENDER CONFECTIONERY & BAKERY SB | 马来西亚 | 14 | $998 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Acroedge Co., Ltd. | 日本 | 4 | $621 | 光学辐射仪器 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $5.91M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asia Integrated Machine Inc. | 菲律宾 | 171 | $2.23M | 机械零件、其他橡胶带 |
| Jay Instruments & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 64 | $1.14M | 衡器零件、其他电气设备 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $977.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $551.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $545.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $340.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $334.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $77.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| A P ADVANCE PACK SDN BHD | 马来西亚 | 100 | $51.2K | 机械零件、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 1000伏以下保险丝 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-05-15 | 功能机器零件 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2026-05-15 | 1000伏以下插头插座 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-05-15 | 功能机器零件 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $703 |
| 2026-05-15 | 金属复合垫圈 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-05-15 | 非农用喷雾器具 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $797 |
| 2026-05-15 | 功能机器零件 | Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $352 |
| 2026-05-09 | 液压压力机 | Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-09 | 离合器联轴器 | Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-05-09 | 金属加工机刀 | Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 1,004)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |