Fuji Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY FUJI
- 邮箱24
- Facebook1
72
进口笔数
459
出口笔数
$368.2K
进口金额
$4.37M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
31
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801202632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77V2HCF |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842206284666 |
| 邮箱 | info@fujimachinery.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $266.6K |
| 中国 | 31 | $51.4K |
| 法国 | 6 | $25.9K |
| 越南 | 2 | $9.6K |
| 印度 | 2 | $7.1K |
| 德国 | 5 | $7.1K |
| 马来西亚 | 1 | $213 |
| 新加坡 | 1 | $195 |
| 匈牙利 | 1 | $97 |
| 土耳其 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $4.27M |
| 日本 | 5 | $54.6K |
| 印度 | 2 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 16 | $252.5K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| SIC Marking (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.9K | 机床零件、其他金属加工机床 |
| Guangzhou Kintai Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.5K | 焊接机零件、其他功能机器 |
| Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 金属加工机刀、液压压力机 |
| Maximator Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.3K | 其他往复泵、垫片套装 |
| Kunshan Weijiang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| PLC-SUPPLY LIMITED | 中国香港 | 4 | $3.2K | 静止变流器、自动控制仪器 |
| PLC Supply Ltd. | 英国 | 3 | $2.7K | 其他电路开关装置、高压电线 |
| Dongguan Witcool Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.9K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Acroedge Co., Ltd. | 日本 | 4 | $621 | 光学辐射仪器 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $545.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $488.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $459.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $418.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $313.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $305.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $216.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 24 | $118.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $37.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $37.7K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $432 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $432 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MUSASHI ENGINEERING (THAILAND) CO LTD | 日本 | $432 |
| 2026-03-07 | 其他钎焊机 | GUANGZHOU KINTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-07 | 焊接机零件 | GUANGZHOU KINTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $66 |
| 2026-04-25 | 机床零件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-25 | 机床零件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-25 | 机床零件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $795 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $397 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-25 | 机床零件 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $63 |