Fuji Machinery Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,004 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

127
进口笔数
1,004
出口笔数
$1.26M
进口金额
$21.49M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $116.2K · 17 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $124.6K · 28 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $337.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 22 笔2024-02进口 $60.9K · 4 笔出口 $369.1K · 17 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $793.3K · 23 笔2024-04进口 $128 · 1 笔出口 $1.11M · 23 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $91.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 17 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $738.5K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 28 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $649.3K · 26 笔2024-10进口 $50.5K · 5 笔出口 $52.0K · 20 笔2024-11进口 $440 · 2 笔出口 $182.5K · 28 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $270.6K · 17 笔2025-01进口 $547 · 2 笔出口 $595.0K · 23 笔2025-02进口 $376 · 2 笔出口 $1.43M · 32 笔2025-03进口 $350 · 2 笔出口 $143.3K · 23 笔2025-04进口 $811 · 2 笔出口 $142.1K · 18 笔2025-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $387.3K · 24 笔2025-06进口 $60.0K · 9 笔出口 $103.6K · 25 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $312.4K · 21 笔2025-08进口 $8.0K · 17 笔出口 $3.56M · 41 笔2025-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $320.9K · 28 笔2025-10进口 $55.4K · 4 笔出口 $188.0K · 30 笔2025-11进口 $173.1K · 5 笔出口 $564.5K · 34 笔2025-12进口 $6.9K · 3 笔出口 $839.3K · 52 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $262.8K · 31 笔2026-02进口 $5.9K · 6 笔出口 $89.2K · 41 笔2026-03进口 $48.7K · 3 笔出口 $189.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.7K · 20 笔2026-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $529.9K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $116.2K · 17 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $124.6K · 28 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $337.0K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 22 笔2024-02进口 $60.9K · 4 笔出口 $369.1K · 17 笔2024-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $793.3K · 23 笔2024-04进口 $128 · 1 笔出口 $1.11M · 23 笔2024-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $91.0K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 17 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $738.5K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 28 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $649.3K · 26 笔2024-10进口 $50.5K · 5 笔出口 $52.0K · 20 笔2024-11进口 $440 · 2 笔出口 $182.5K · 28 笔2024-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $270.6K · 17 笔2025-01进口 $547 · 2 笔出口 $595.0K · 23 笔2025-02进口 $376 · 2 笔出口 $1.43M · 32 笔2025-03进口 $350 · 2 笔出口 $143.3K · 23 笔2025-04进口 $811 · 2 笔出口 $142.1K · 18 笔2025-05进口 $3.1K · 4 笔出口 $387.3K · 24 笔2025-06进口 $60.0K · 9 笔出口 $103.6K · 25 笔2025-07进口 $2.3K · 4 笔出口 $312.4K · 21 笔2025-08进口 $8.0K · 17 笔出口 $3.56M · 41 笔2025-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $320.9K · 28 笔2025-10进口 $55.4K · 4 笔出口 $188.0K · 30 笔2025-11进口 $173.1K · 5 笔出口 $564.5K · 34 笔2025-12进口 $6.9K · 3 笔出口 $839.3K · 52 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $262.8K · 31 笔2026-02进口 $5.9K · 6 笔出口 $89.2K · 41 笔2026-03进口 $48.7K · 3 笔出口 $189.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.7K · 20 笔2026-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $529.9K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔

工商档案

企业注册号0801202632
企查查编码QVN77V2HCF
成立日期2017-01-13
联系地址Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FUJI
企业英文名称FUJI MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp 1 Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842206284666
邮箱info@fujimachinery.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
848410金属复合垫圈
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848120液压气压阀门
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842290机械零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
842240包装机械
401039其他橡胶带
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
848360离合器联轴器
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度24$869.8K
日本33$279.1K
中国32$64.0K
法国6$25.9K
越南3$10.4K
德国5$7.1K
马来西亚23$2.8K
菲律宾5$2.3K
印度尼西亚2$1.7K
新加坡1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南590$11.07M
菲律宾196$5.57M
印度74$3.07M
印度尼西亚21$893.2K
马来西亚113$811.8K
日本5$54.6K
乌克兰5$30.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R P TRADING CO LTD印度13$849.9K其他光学测量仪、光学分光仪
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本18$264.9K喷雾机零件、其他塑料制品
SIC Marking (Shanghai) Co., Ltd.中国6$25.9K机床零件、其他金属加工机床
Guangzhou Kintai Technology Co., Ltd.中国7$22.5K焊接机零件、其他功能机器
Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd.中国4$21.6K金属加工机刀、液压压力机
PLC Supply Ltd.英国4$5.9K其他电路开关装置、其他测量仪器
Universal Robina Corporation菲律宾5$2.3K加工马铃薯、膨化谷物食品
Dongguan Witcool Machinery Co., Ltd.中国6$1.9K其他钢铁制品、机床零件及夹具
LAVENDER CONFECTIONERY & BAKERY SB马来西亚14$998其他食品制剂、烘焙混合料面团
Acroedge Co., Ltd.日本4$621光学辐射仪器

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyouwa Vietnam Co., Ltd.越南82$5.91M其他塑料制品、其他钢铁制品
Asia Integrated Machine Inc.菲律宾171$2.23M机械零件、其他橡胶带
Jay Instruments & Systems Pvt. Ltd.印度64$1.14M衡器零件、其他电气设备
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南32$977.6K其他塑料制品、自粘塑料卷
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南77$551.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南33$545.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南30$340.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南36$334.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
FICT Vietnam Co., Ltd.越南31$77.9K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
A P ADVANCE PACK SDN BHD马来西亚100$51.2K机械零件、包装机械

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-151000伏以下保险丝Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$1
2026-05-15功能机器零件Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$176
2026-05-151000伏以下插头插座Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$11
2026-05-15功能机器零件Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$703
2026-05-15金属复合垫圈Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$6.6K
2026-05-15非农用喷雾器具Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$797
2026-05-15功能机器零件Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本$352
2026-05-09液压压力机Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd.中国$9.1K
2026-05-09离合器联轴器Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd.中国$560
2026-05-09金属加工机刀Nanjing Hengtai Electromechanical Accessories Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 1,004)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-30其他钢铁制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30其他测量仪器Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-30其他测量仪器Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-30其他测量仪器Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-30其他铝制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-30其他钢铁制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-30其他钢铁制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$141
2026-06-30其他钢铁制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-06-30其他钢铁制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$329

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuji Machinery Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →