T&T Vina Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T&T VINA

2
进口笔数
218
出口笔数
$11.6K
进口金额
$823.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-11进口 $252 · 1 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-11进口 $252 · 1 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号1001183742
企查查编码QVNQE704Y2
成立日期2019-02-19
联系地址Nhà ông Bốn, Thôn Thượng Phúc Đông, Xã Thụy Sơn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T&T VINA
企业英文名称T&T VINA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Đảo, thôn Nhạo Sơn, Xã Thụy Anh, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84983794782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391732塑料管
391739其他塑料管材
392051PMMA塑料板材
392610塑料文具
401610硫化橡胶垫
420292其他塑纺箱盒
491110商业广告材料
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
851590焊接机零件
820790可互换工具
741980其他铜制品
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
850440静止变流器
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$10.2K
德国2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$808.0K
印度尼西亚9$15.7K
中国1$67

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murrplastik Systemtechnik GmbH德国2$11.6K其他塑料制品、塑料管件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南73$637.1K其他电子IC、其他塑料制品
Amo Vina Co., Ltd.越南31$82.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南16$32.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南39$22.3K其他塑料制品、电动机及零件
c28cf56f4611f19d049e3e645bacb3b29$15.7K
Sekonix Vina Co., Ltd.越南22$12.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南8$7.9K其他电子IC、多层陶瓷电容
BLD Vina Co., Ltd.越南4$3.0K印刷电路、其他钢铁制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K光伏组件、其他塑料制品
Amon Vietnam Co., Ltd.越南5$1.6K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01硫化橡胶垫MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$31
2026-04-01硫化橡胶垫MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$62
2026-04-01其他钢铁制品MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$42
2026-04-01铝合金板材MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$34
2026-04-01其他塑料制品MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$98
2026-04-01硫化橡胶垫MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$12
2026-04-01铝合金板材MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$29
2026-04-01激光机床MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH意大利$5.1K
2026-04-01铝合金板材MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH德国$60
2026-04-01激光机床MURRPLASTIK SYSTEMTECHNIK GMBH意大利$5.1K

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$60
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$421
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$211
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$73
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$300
2026-04-24其他钢铁制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$117
2026-04-23数据处理机SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K
2026-04-23其他塑料制品SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$149
2026-04-23其他风扇SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$96
2026-04-21其他手工工具CONG TY TNHH IBASE TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$40

相关企业 · 同类产品

T&T Vina Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →