Lucky Star Electric Cable Corporation
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY CáP ĐIệN LUCKY STAR
- 邮箱2
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302141487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TVGG6C |
| 成立日期 | 2000-11-08 |
| 联系地址 | 393 Đường số 1, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN LUCKY STAR |
| 企业英文名称 | LUCKY STAR ELECTRIC CABLE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 393 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842838771132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 847940 | 制绳机 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $578.6K |
| 中国 | 27 | $419.8K |
| 菲律宾 | 9 | $12.9K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $314.7K | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $263.9K | 7毫米以上铝线 |
| Suzhou Listrong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.0K | 金属拉拔机、机床零件 |
| Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 9 | $12.9K | 可互换金属模具 |
| Shanghai Qi Pang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| BWE LIMITED | 英国 | 2 | $6.6K | 焊接机零件、焊接机械 |
| Liwei Trading Co. | 中国 | 2 | $5.4K | 低密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Jiacheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、制绳机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他印刷机零件 | Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-07-02 | 其他印刷机零件 | Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-02 | 塑料卷轴 | Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $460 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $448 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $141 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $222 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $222 |
| 2026-06-19 | 可互换金属模具 | Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | $158 |