Lucky Star Electric Cable Corporation

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY CáP ĐIệN LUCKY STAR

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $954 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $954 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302141487
企查查编码QVN4TVGG6C
成立日期2000-11-08
联系地址393 Đường số 1, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN LUCKY STAR
企业英文名称LUCKY STAR ELECTRIC CABLE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址393 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842838771132
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
847940制绳机
681599其他石制品
732690其他钢铁制品
7605117毫米以上铝线
846310金属拉拔机
8477908477机器零件
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$578.6K
中国27$419.8K
菲律宾9$12.9K
英国1$3.4K
美国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD.新加坡1$314.7K未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Royalline Trading Pte. Ltd.印度1$263.9K7毫米以上铝线
Suzhou Listrong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$156.0K金属拉拔机、机床零件
Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd.中国3$21.1K其他钢铁制品、塑料卷轴
Ningbo Rootier Industry & Trade Co., Ltd.中国2$17.1K8477机器零件、其他钢铁制品
Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾9$12.9K可互换金属模具
Shanghai Qi Pang Industrial Co., Ltd.中国2$7.1K其他功能机器、功能机器零件
BWE LIMITED英国2$6.6K焊接机零件、焊接机械
Liwei Trading Co.中国2$5.4K低密度聚乙烯、其他钢铁制品
Jiangsu Jiacheng Technology Co., Ltd.中国2$1.3K其他钢铁制品、制绳机

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02其他印刷机零件Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd.中国$825
2026-07-02其他印刷机零件Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd.中国$825
2026-07-02其他钢铁制品Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-02塑料卷轴Yangzhou Havet Machinery Co., Ltd.中国$444
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$460
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$448
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$141
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$222
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$222
2026-06-19可互换金属模具Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc.菲律宾$158

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lucky Star Electric Cable Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →