Hoa Phat Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HòA PHáT VIệT NAM

2
进口笔数
63
出口笔数
$10.9K
进口金额
$44.6K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $836 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108437726
企查查编码QVN3MD4QMP
成立日期2018-09-19
联系地址Số 2 ngách 82 đường Địa Đạo, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÒA PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称HOA PHAT VIET NAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngách 82 đường Địa Đạo, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84363763934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848640半导体制造设备
853810电气装置零件
851680电热电阻器
852859非CRT显示器
854231处理器及控制器
721699其他钢铁型材
731815钢铁螺钉螺栓
841231气动直线发动机
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$5.5K
越南1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$44.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.5K未装配光学元件、其他塑料制品
Enplas Vietnam Co., Ltd.1$5.5K其他印刷机零件、齿轮及变速器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南24$19.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南10$7.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Enplas Vietnam Co., Ltd.越南14$7.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南11$5.8K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07工业机器人CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM)日本$382
2025-10-07其他橡塑机械CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM)日本$765
2025-10-07工业机器人CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM)日本$115
2025-10-07其他橡塑机械CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM)日本$4.2K
2025-10-03其他橡塑机械ENPLAS (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2025-10-03其他橡塑机械ENPLAS (VIETNAM) CO LTD越南$765
2025-10-03工业机器人ENPLAS (VIETNAM) CO LTD越南$115
2025-10-03工业机器人ENPLAS (VIETNAM) CO LTD越南$382

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21高压继电器SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$25
2026-04-21温控处理设备SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-21高压继电器SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$25
2026-03-20电热电阻器SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$125
2026-03-20电热电阻器SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$155
2026-03-20电热电阻器SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$299
2026-01-14气动直线发动机JINYOUNG HNS VINA CO LTD越南$914
2026-01-09气动直线发动机JINYOUNG HNS VINA CO LTD越南$914
2025-05-30非LED二极管GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$303
2025-05-30非LED二极管GE SHEN (VIETNAM) CO LTD越南$303

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →