Hoa Phat Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HòA PHáT VIệT NAM
- 邮箱466
2
进口笔数
63
出口笔数
$10.9K
进口金额
$44.6K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108437726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MD4QMP |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 82 đường Địa Đạo, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÒA PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA PHAT VIET NAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 82 đường Địa Đạo, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84363763934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $44.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 未装配光学元件、其他塑料制品 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 1 | $5.5K | 其他印刷机零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $19.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.8K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 工业机器人 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 日本 | $382 |
| 2025-10-07 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 日本 | $765 |
| 2025-10-07 | 工业机器人 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 日本 | $115 |
| 2025-10-07 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 日本 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 其他橡塑机械 | ENPLAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 其他橡塑机械 | ENPLAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-10-03 | 工业机器人 | ENPLAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-03 | 工业机器人 | ENPLAS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高压继电器 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-03-20 | 电热电阻器 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-01-14 | 气动直线发动机 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $914 |
| 2026-01-09 | 气动直线发动机 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-05-30 | 非LED二极管 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-05-30 | 非LED二极管 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $303 |