Booming Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOOMING INDUSTRIAL VIệT NAM
38
进口笔数
40
出口笔数
$354.0K
进口金额
$192.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201976602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B1DB4Y |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Km 19 Quốc lộ 10, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOOMING INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOOMING INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19 Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84989567351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $354.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $181.3K |
| 中国香港 | 2 | $6.4K |
| 中国台湾 | 3 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | 28 | $173.8K | 其他人造窄幅布、包覆橡胶绳 |
| Guangdong Wei Ya Sports Flying Footwear Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.3K | 平型针织机 |
| Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.9K | 金属加工机刀、其他纺织制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | 18 | $122.0K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.0K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.7K | 其他纺织制品 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 中国台湾 | 3 | $4.9K | 其他化学制剂、非织造标签 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $793 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | BOOMING (DONG GUAN) WEAVING CO LTD | 中国 | $793 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Cosmos Shoes International Ltd. | 中国台湾 | $299 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Cosmos Shoes International Ltd. | 中国台湾 | $881 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Cosmos Shoes International Ltd. | 中国台湾 | $630 |
| 2026-04-23 | 其他纺织制品 | Cosmos Shoes International Ltd. | 中国台湾 | $523 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | BOOMING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | BOOMING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $126 |
| 2026-04-13 | 其他纺织制品 | BOOMING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他人造窄幅布 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他人造窄幅布 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 其他人造窄幅布 | HESTRA MATSUOKA VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |