Booming Industrial Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOOMING INDUSTRIAL VIệT NAM
43
进口笔数
44
出口笔数
$386.3K
进口金额
$227.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201976602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B1DB4Y |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Km 19 Quốc lộ 10, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOOMING INDUSTRIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOOMING INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19 Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84989567351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $386.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $202.0K |
| 中国香港 | 3 | $19.6K |
| 中国台湾 | 4 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | 40 | $282.0K | 其他人造窄幅布、包覆橡胶绳 |
| Guangdong Wei Ya Sports Flying Footwear Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.3K | 平型针织机 |
| XIAMEN UNIWORLD INTERNATIONAL TRADE C0.,LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 其他单丝、零售长丝纱线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | 20 | $142.8K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.8K | 其他纺织制品 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.0K | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| COSMOS SHOES INTERNATIONAL LIMITED | 中国台湾 | 3 | $5.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Cosmos Shoes International Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $538 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 磁铁及零件 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 窄幅弹性织物 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 自粘塑料片 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 1000伏以下插头插座 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-08 | 塑料涂层织物 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2026-06-05 | 其他纺织制品 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $299 |
| 2026-06-05 | 其他纺织制品 | Booming (Dongguan) Weaving Co., Ltd. | 中国 | $47 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他人造窄幅布 | Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-26 | 其他人造窄幅布 | Huadian Vietnam Lighting Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $615 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $625 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $83 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $515 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Booming Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | $968 |