The HD Home & Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THE HD HOME AND GARDEN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$68.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315820302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DTK97T |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 2/3, Đường 13, Tổ 4, Khu phố Giãn Dân, Phường Long Bình, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE HD HOME AND GARDEN |
| 企业英文名称 | THE HD HOME AND GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 đường số 5, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02836200306 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $68.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burlington Coat Factory Warehouse Co. | 美国 | 4 | $68.8K | 金属建筑配件、蜡烛 |
| Burlington Stores, Inc. | 美国 | 1 | $147 | 蜡烛、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $8.4K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $9.8K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $10.7K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $9.5K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $10.0K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $9.9K |
| 2025-07-03 | 其他木家具 | BURLINGTON COAT FACTORY WAREHOUSE CO | 美国 | $9.6K |
| 2025-05-09 | 其他木家具 | BURLINGTON STORES INC | 美国 | $23 |
| 2025-05-09 | 其他木家具 | BURLINGTON STORES INC | 美国 | $21 |