Sofaland Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOFALAND
5
进口笔数
1
出口笔数
$22.0K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-09-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109876701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HQ2MNF |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Số 379 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOFALAND |
| 企业英文名称 | SOFALAND JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 379 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84931861928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $20.2K |
| 越南 | 4 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crest Leather Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $20.2K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Koyo Corp. Corporation | 日本 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Koyo Corp. Corporation | 越南 | 2 | $38 | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $574 |
| 2026-07-07 | 汽车座椅零件 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $0 |
| 2025-09-24 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $8 |
| 2025-09-24 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $7 |
| 2025-09-24 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $5 |
| 2025-09-22 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $7 |
| 2025-09-22 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $5 |
| 2025-09-22 | 贱金属铰链 | Koyo Corp. Corporation | 越南 | $8 |
| 2023-06-05 | 加工牛马皮革 | Crest Leather Italia S.r.l. | 意大利 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 软垫木座椅 | Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-12 | 软垫木座椅 | Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | $2.7K |