Huynh Duc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HUỳNH ĐứC
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701326150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT6V8D3 |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Số 267, đường Vũ Văn Hiếu, tổ 7, khu 2, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HUỲNH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 267, đường Vũ Văn Hiếu, tổ 7, khu 2, Phường Hà Tu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842033636746 |
| 邮箱 | hoanghuynhducqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $887.3K |
| 马来西亚 | 3 | $200.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $368.4K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 3 | $319.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $200.6K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| HP Color Corp. | 中国 | 1 | $78.4K | 二氧化钛颜料、光学分光仪 |
| Haining Boyi Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Focus Pigment Corp. | 中国 | 1 | $46.6K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | HP COLOR CORP | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | HP COLOR CORP | 中国 | $39.2K |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.7K |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $55.6K |
| 2026-03-28 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $55.6K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.7K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 其他聚醚 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.1K |