Quang Vinh Fire Fighting Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Pccc Quang Vinh
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$163.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311976436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSX95UC |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | 275 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PCCC QUANG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838725306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $163.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 25 | $56.9K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $56.9K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive System Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.1K | 其他电路开关装置、其他电视摄像机 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 12 | $12.9K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $6 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $84 |
| 2026-03-28 | 压力测量仪 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $101 |
| 2026-03-28 | 不锈钢管配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $52 |
| 2026-03-28 | 非不锈钢管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $20 |
| 2026-03-28 | 黄铜管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $108 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $60 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $60 |
| 2026-03-28 | 硫化橡胶软管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $37 |
| 2026-03-28 | 硫化橡胶软管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $218 |