Hoang Vu Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ HOàNG Vũ
33
进口笔数
0
出口笔数
$229.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701403422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50C89R4 |
| 成立日期 | 2010-06-11 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84934260898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $68.2K |
| 中国 | 12 | $50.0K |
| 美国 | 8 | $38.5K |
| 瑞士 | 3 | $31.1K |
| 日本 | 2 | $29.5K |
| 法国 | 1 | $5.3K |
| 印度 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hach Co. | 越南 | 2 | $64.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Yashima Corp. Corporation | 日本 | 1 | $27.1K | 可互换金属模具、非纺织润滑剂 |
| Power & Motion Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.6K | 液压发动机、8425机械零件 |
| Peiner Smag Lifting Technologies GmbH | 德国 | 1 | $16.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Linqu Hengjie Magnetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 矿物处理机器、磁铁及零件 |
| Hubbell Power Systems, Inc. | 美国 | 1 | $14.0K | 高压电涌抑制器、其他钢铁制品 |
| Hach (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $11.1K | 光学辐射仪器、其他自动控制仪 |
| Hebei Hengguang Conveyor Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 纺织增强橡胶带、皮带输送机 |
| Interpump Hydraulics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| Tianjin Yufei Tongzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 泵零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $153 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | EUREKA INDUSTRIAL EQUIPMENTS PVT LTD | 印度 | $153 |