Trinh Hung Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRìNH HưNG THáI
26
进口笔数
9
出口笔数
$952.9K
进口金额
$128.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702415995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K3UT9V |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | 110/6 Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÌNH HƯNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 đường 29 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02835355137 |
| 邮箱 | acount.gongniu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $952.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $80.0K |
| 中国 | 2 | $48.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $281.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $280.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Ningbo Goneo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $226.9K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.0K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 1 | $32.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $76.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Free Trade Zone Aomaiga Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 自动断路器、纽扣零件及坯料 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | LED灯具 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | NINGBO GONEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-09-06 | 发光二极管灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-09-06 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-06 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-30 | 发光二极管灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-07-30 | 发光二极管灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-10 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-10 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-10 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-05-10 | LED灯具 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |