31 Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ 31
12
进口笔数
0
出口笔数
$28.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315210716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHSD5YJ |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 9, Đường 3, Khu Dân Cư Gia Hòa, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 31 |
| 企业英文名称 | 31 SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường 3 Khu Dân Cư Gia Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84968979715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $20.5K |
| 意大利 | 3 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon International (Asia) Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| 89402dc6ae446f3d5a376b176420af94 | 2 | $4.4K | ||
| Texon Mockmuhl GmbH | 德国 | 3 | $2.4K | 其他涂布纸、其他纸制品 |
| Texon International (Asia) Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Texon Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、其他涂布纸 |
| HK ZHONGRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 意大利 | $833 |
| 2025-11-06 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $555 |
| 2025-09-11 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $5.5K |
| 2025-09-11 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 德国 | $555 |