Thien Nam Khoi Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN NAM KHởI
20
进口笔数
74
出口笔数
$187.0K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314217003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T1E35D |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | 134/59/13 Đường TTH02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN NAM KHỞI |
| 企业英文名称 | THIEN NAM KHOI TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/40 Đường Tân Thới Hiệp 21, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02837172858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $187.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $70.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $186.9K | 其他涂布纸、毡尖笔 |
| Elize Inc. | 日本 | 1 | $114 | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $30.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 46 | $27.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.8K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他墨水 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-11 | 其他墨水 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $631 |
| 2026-04-11 | 其他墨水 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-11 | 其他墨水 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $631 |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 钢笔笔尖 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 钢笔笔尖 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $515 |
| 2026-03-09 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $387 |
| 2026-01-27 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $148 |
| 2026-01-27 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $148 |
| 2026-01-27 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $295 |
| 2026-01-26 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $337 |
| 2025-12-23 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $966 |
| 2025-11-25 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $336 |
| 2025-10-29 | 其他墨水 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $95 |