Thien Nam Khoi Trade Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他墨水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN NAM KHởI

20
进口笔数
74
出口笔数
$187.0K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $898 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $927 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $501 · 1 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $498 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $980 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $578 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $336 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $927 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2026-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $348 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $898 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $927 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $501 · 1 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $498 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2025-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $980 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2025-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $578 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $336 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $927 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2026-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314217003
企查查编码QVN5T1E35D
成立日期2017-01-24
联系地址134/59/13 Đường TTH02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN NAM KHỞI
企业英文名称THIEN NAM KHOI TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址142/40 Đường Tân Thới Hiệp 21, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02837172858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960820毡尖笔
960891钢笔笔尖
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
321590其他墨水

出口

HS 编码产品
321590其他墨水
391740塑料管件
283322硫酸铝
281512烧碱溶液
611610塑胶涂层手套
282720氯化钙
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
380892零售杀菌剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$187.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$70.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakabayashi Co., Ltd.日本19$186.9K其他涂布纸、毡尖笔
Elize Inc.日本1$114其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南16$30.1K其他钢铁制品、非轻质石油
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南46$27.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$12.8K塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他墨水Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-11其他墨水Nakabayashi Co., Ltd.日本$631
2026-04-11其他墨水Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-11其他墨水Nakabayashi Co., Ltd.日本$631
2026-04-10毡尖笔Nakabayashi Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-10毡尖笔Nakabayashi Co., Ltd.日本$41
2026-04-10毡尖笔Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-10钢笔笔尖Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-10毡尖笔Nakabayashi Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-10钢笔笔尖Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.1K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$2.4K
2026-04-13其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$515
2026-03-09其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$387
2026-01-27其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$148
2026-01-27其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$148
2026-01-27其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$295
2026-01-26其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$337
2025-12-23其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$966
2025-11-25其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$336
2025-10-29其他墨水CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$95

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Khoi Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →