Crest Ultrasonics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CREST ULTRASONICS

93
进口笔数
62
出口笔数
$318.4K
进口金额
$141.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-11进口 $6.8K · 5 笔出口 $237 · 2 笔2023-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $950 · 1 笔2024-05进口 $16.3K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-06进口 $163 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $38.3K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $339 · 1 笔2025-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $560 · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 4 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $824 · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $12.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141 · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-11进口 $6.8K · 5 笔出口 $237 · 2 笔2023-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $950 · 1 笔2024-05进口 $16.3K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-06进口 $163 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $38.3K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $339 · 1 笔2025-02进口 $13.9K · 2 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $560 · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 4 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $824 · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $12.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-02进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314190552
企查查编码QVN9CAET91
成立日期2017-01-09
联系地址243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CREST ULTRASONICS
企业英文名称CREST ULTRASONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84908157570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
847989其他功能机器
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品
846693机床零件
850440静止变流器
851580其他焊接机
854442带接头绝缘电线
842121水净化机械
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
851590焊接机零件
846693机床零件
847490矿物加工机零件
842121水净化机械
842129液体过滤机械
845620超声波机床
850440静止变流器
851680电热电阻器
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$117.0K
印度12$84.3K
瑞士22$70.0K
德国13$17.9K
列支敦士登2$13.8K
韩国3$8.1K
美国8$3.6K
中国3$2.7K
法国1$582
中国香港1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$117.4K
马来西亚4$7.7K
巴布亚新几内亚10$7.5K
新加坡6$4.5K
日本1$1.2K
泰国1$538

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚33$109.7K其他功能机器、超声波机床
Rinco Ultrasonics India Private Ltd.印度12$84.3K焊接机零件、非自动电弧焊机
Rinco Ultrasonics AG瑞士6$41.9K非自动电弧焊机、混合机
Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd.马来西亚22$37.6K焊接机零件、其他焊接机
Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd.新加坡12$17.7K静止变流器、其他螺纹紧固件
Crest Ultrasonics (Thailand) Ltd.泰国2$12.1K机床零件附件、其他焊接机
Young Tech Corp.韩国2$7.8K矿物处理机器、功能机器零件
MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD.马来西亚1$6.4K超声波机床、机床零件
CC Hydrosonics Ltd南非1$582其他风扇、牵引式空压机
Youngtech Co., Ltd.韩国1$240螺纹钢制管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南22$95.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd.新加坡7$6.0K静止变流器、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K音频设备零件、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南5$5.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南3$4.8K碳化硅、塑料包装箱
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南5$4.4K金属加工机刀、可互换钻具
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$2.5K其他电气开关、其他功能机器
Young Tech Corp. Oration巴布亚新几内亚2$1.9K矿物加工机零件
Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$1.4K焊接机零件、纺织处理机械

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他功能机器ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD.马来西亚$2.5K
2026-04-22其他功能机器ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD.马来西亚$2.5K
2026-04-13其他风扇CC HYDROSONICS LTD法国$291
2026-04-13其他风扇CC HYDROSONICS LTD法国$291
2026-03-23其他钢铁制品德国$40
2026-03-23其他钢铁制品ARTECH ULTRASONIC SYSTEMS PTE LTD德国$60
2026-03-20其他功能机器ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD.马来西亚$5.8K
2026-02-12电动机及零件ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD.美国$610
2026-01-14焊接机零件RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD瑞士$1.6K
2026-01-14焊接机零件RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD瑞士$680

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27超声波机床SONION VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-21其他风扇II VI VIETNAM CO LTD越南$997
2026-04-19水净化机械SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-15机床零件II VI VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-25其他功能机器II VI VIETNAM CO LTD越南$8.4K
2026-01-19焊接机零件RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD马来西亚$20
2026-01-19焊接机零件RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD马来西亚$30
2026-01-15其他功能机器MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-01-15其他功能机器MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-01-09电热电阻器II VI VIETNAM CO LTD越南$317

相关企业 · 同类产品

Crest Ultrasonics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →