Crest Ultrasonics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREST ULTRASONICS
- 邮箱47
116
进口笔数
99
出口笔数
$657.1K
进口金额
$333.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CAET91 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREST ULTRASONICS |
| 企业英文名称 | CREST ULTRASONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908157570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 57 | $430.1K |
| 瑞士 | 25 | $87.3K |
| 印度 | 12 | $84.3K |
| 德国 | 15 | $23.8K |
| 列支敦士登 | 2 | $13.8K |
| 韩国 | 3 | $8.1K |
| 中国 | 4 | $4.5K |
| 美国 | 9 | $4.3K |
| 法国 | 1 | $582 |
| 中国香港 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $307.2K |
| 马来西亚 | 4 | $7.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 10 | $7.5K |
| 新加坡 | 7 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $404.9K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Rinco Ultrasonics India Private Ltd. | 印度 | 12 | $84.3K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Rinco Ultrasonics AG | 瑞士 | 6 | $41.9K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $41.1K | 焊接机零件、非注塑模具 |
| Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $23.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd. | 瑞士 | 14 | $14.2K | 焊接机零件、压力测量仪 |
| Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd. | 列支敦士登 | 1 | $13.5K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $12.8K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Crest Ultrasonics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $12.1K | 其他功能机器、电表 |
| Young Tech Corp. | 韩国 | 2 | $7.8K | 矿物处理机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $259.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.4K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 10 | $11.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $8.8K | 超声波机床、静止变流器 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.2K | 焊接机零件、非乙烯塑料袋 |
| Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $190 | 焊接机零件、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 水净化机械 | Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $720 |
| 2026-06-05 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $960 |
| 2026-06-05 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $5.7K |
| 2026-06-05 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-05-29 | 其他功能机器 | Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-05-29 | 其他功能机器 | Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-05-28 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $7.5K |
| 2026-05-27 | 静止变流器 | Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 德国 | $4.7K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 水净化机械 | Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-30 | 水净化机械 | Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 水净化机械 | Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-17 | 矿物加工机零件 | Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 矿物加工机零件 | Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-01 | 其他功能机器 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-06-01 | 其他功能机器 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-05-30 | 其他功能机器 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-05-30 | 其他功能机器 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |