Crest Ultrasonics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREST ULTRASONICS
- 邮箱47
93
进口笔数
62
出口笔数
$318.4K
进口金额
$141.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CAET91 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREST ULTRASONICS |
| 企业英文名称 | CREST ULTRASONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/9/10E Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908157570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $117.0K |
| 印度 | 12 | $84.3K |
| 瑞士 | 22 | $70.0K |
| 德国 | 13 | $17.9K |
| 列支敦士登 | 2 | $13.8K |
| 韩国 | 3 | $8.1K |
| 美国 | 8 | $3.6K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 法国 | 1 | $582 |
| 中国香港 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $117.4K |
| 马来西亚 | 4 | $7.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 10 | $7.5K |
| 新加坡 | 6 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $109.7K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Rinco Ultrasonics India Private Ltd. | 印度 | 12 | $84.3K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Rinco Ultrasonics AG | 瑞士 | 6 | $41.9K | 非自动电弧焊机、混合机 |
| Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $37.6K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $17.7K | 静止变流器、其他螺纹紧固件 |
| Crest Ultrasonics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $12.1K | 机床零件附件、其他焊接机 |
| Young Tech Corp. | 韩国 | 2 | $7.8K | 矿物处理机器、功能机器零件 |
| MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $6.4K | 超声波机床、机床零件 |
| CC Hydrosonics Ltd | 南非 | 1 | $582 | 其他风扇、牵引式空压机 |
| Youngtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $240 | 螺纹钢制管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $95.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Artech Ultrasonic Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.0K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Advanced Ceramics Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.5K | 其他电气开关、其他功能机器 |
| Young Tech Corp. Oration | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.9K | 矿物加工机零件 |
| Rinco Ultrasonics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $1.4K | 焊接机零件、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | CC HYDROSONICS LTD | 法国 | $291 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | CC HYDROSONICS LTD | 法国 | $291 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | — | 德国 | $40 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | ARTECH ULTRASONIC SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $60 |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-02-12 | 电动机及零件 | ADVANCED CERAMICS TECHNOLOGY (M) SDN. BHD. | 美国 | $610 |
| 2026-01-14 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 瑞士 | $680 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 超声波机床 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-15 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 其他功能机器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-01-19 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2026-01-19 | 焊接机零件 | RINCO ULTRASONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2026-01-15 | 其他功能机器 | MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-01-15 | 其他功能机器 | MEGASONIC SWEEPING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-01-09 | 电热电阻器 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |