THANH HAI TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thanh Hải
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101458893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCD2S19 |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THANH HẢI |
| 企业英文名称 | THANH HAI TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02438531477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $1.54M |
| 日本 | 1 | $296.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.53M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| GEARHUMAN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $296.4K | 其他自动数据处理系统、其他电视摄像机 |
| SIERRA TECH CORP ORATION | 土耳其 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品 |
| CES ADVANCED COMPOSITES UK LTD | 英国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 10公斤以下便携电脑 | RICHWELL TRADING PRIVATE LTD (HK) | 德国 | $370.0K |
| 2026-03-16 | 10公斤以下便携电脑 | RICHWELL TRADING PRIVATE LTD (HK) | 德国 | $298.0K |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $0 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $750.2K |
| 2025-06-25 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 日本 | $296.4K |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $783.0K |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $0 |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | SIERRA TECH CORP ORATION | 土耳其 | $5.1K |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | SIERRA TECH CORP ORATION | 土耳其 | $3.8K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | CES ADVANCED COMPOSITES UK LTD | 土耳其 | $1.4K |