Dahan Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAHAN TECH
200
进口笔数
256
出口笔数
$1.92M
进口金额
$2.96M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-06-27
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMJJT2R |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Lô 04, Dãy CN3 Cụm CNDV Làng nghề Khúc Xuyên, Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAHAN TECH |
| 企业英文名称 | DAHAN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 04, Dãy CN3 Cụm CNDV Làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84395501095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $356.4K |
| 越南 | 77 | $79.5K |
| 中国 | 181 | $60.7K |
| 日本 | 156 | $33.8K |
| 印度尼西亚 | 73 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $2.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 187 | $1.84M | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| Newone Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $83.9K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Dahan Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $602 | 聚乙烯袋、带接头绝缘电线 |
| Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9 | 橡胶处理织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.96M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $731.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $255.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.6K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
| Dahan Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $602 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | Dahan Tech Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-01-16 | 电器装置零件 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2025-01-16 | 电器装置零件 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-01-16 | 电器装置零件 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2025-01-16 | 电器装置零件 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2025-01-16 | 电器装置零件 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | Dahan Tech Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-01-16 | 自粘塑料卷 | Dahan Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 聚乙烯袋 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $753 |